LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prongs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prongs Ý nghĩa của Từ

  • mũi của cái dĩa hoặc vật tương tự
  • điểm sắc của một công cụ
  • phần mở rộng của một vật thể
Illustration for this word

prongs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prongs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒŋ/
Mỹ /prɔːŋ/
Tiết
prong

prongs Từ nguyên của Từ

(a) prong (gốc) + -s (hậu tố số nhiều); (b) tiếng Anh trung cổ 'pronge' → tiếng Pháp cổ 'pronge' (mũi) → Latin 'prongere' (mở rộng); (c) Hãy tưởng tượng một cái dĩa với nhiều mũi nhọn, thành các ngón tay sẵn sàng để nắm bắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prong là danh từ chỉ một trong những đầu nhọn của một cái nĩa hoặc công cụ tương tự; nó cũng có thể mô tả bất kỳ phần nhô ra hoặc nhọn giống như ngón tay, như đầu nhọn hoặc phần mở rộng của một thiết bị. dạng số nhiều là prongs. Thông thường dùng prongs để nói về các răng của một cái nĩa, và từ này cũng có thể dùng cho đầu nhọn của các vật thể khác hoặc các bộ phận máy móc. Trong nghĩa bóng, prong có thể chỉ một nhánh hoặc phần mở rộng của một kế hoạch hoặc hệ thống. Người học nên nhớ prong mang nghĩa rộng hơn tine và được dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prong để nói về một trong các đầu nhọn của một cái nĩa hoặc một phần nhô ra trên dụng cụ.
  • Dùng prongs ở dạng số nhiều khi nĩa có nhiều răng.
  • Prong có ý nghĩa rộng hơn tine và có thể mô tả các phần nhô ra ngoài của thiết bị.
  • Trong văn cảnh kỹ thuật, prong nghe có vẻ formal hơn tine.
  • Cụm từ thường gặp: three-pronged, multi-pronged, single-prong.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prong chỉ dùng cho nĩa.
  • Prong và tine hoàn toàn có thể hoán đổi cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Prongs luôn ám chỉ toàn bộ cái nĩa, không phải từng răng.
  • Prong không được dùng trong ngôn ngữ ẩn dụ hay kỹ thuật.
  • Prong và horn có liên quan về nguồn gốc từ ngôn ngữ học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, hãy nhớ prong có thể ám chỉ cả những đầu nhọn của dụng cụ kỹ thuật, không chỉ răng nĩa; điều này giúp tránh nhầm lẫn với tine.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung prong như một đầu nhọn riêng biệt hoặc một phần nhô ra.
  • Dùng prongs ở dạng số nhiều khi có nhiều răng.
  • So sánh với tine để chọn mức độ cụ thể phù hợp.
  • Tập luyện với dụng cụ thực tế để cảm nhận hình dạng.
  • Sử dụng các cụm từ như three-pronged hay multi-pronged để mô tả thiết kế.
  • Quan sát prong trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prongs' mean?

A.A method of cooking
B.A type of vegetable
C.Forks or pointed parts of an object
D.A unit of measure
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'prongs' correctly?

A.She used prongs to color the fabric.
B.The prongs of the fork easily pierced the meat.
C.He prongs his way through the crowded streets.
D.The cat looked curiously at the prongs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prongs'?

A.Knives
B.Tines
C.Plates
D.Spoons
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prongs'?

A.Sharp edge
B.Flat surface
C.Pointed tip
D.Curved line
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a fork's prongs are essential?

A.Using scissors to cut paper
B.Eating spaghetti with a fork
C.Lighting a candle with a match
D.Drinking juice from a glass

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ