LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fork Ý nghĩa của Từ

  • Một dụng cụ có tay cầm và nhiều đầu nhọn dùng để ăn.
  • Một công cụ để làm vườn hoặc nâng lên.
  • Chia thành các nhánh hoặc con đường.
Illustration for this word

fork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːk/
Mỹ /fɔrk/
Tiết
fork

fork Từ nguyên của Từ

Từ fork xuất phát từ tiếng Latin 'furca' có nghĩa là 'cái cày'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành tiếng Anh giữa. Hãy tưởng tượng một cái nĩa như một công cụ được sử dụng trong bếp để nâng thức ăn lên đĩa, với các đầu nhọn giúp giữ thức ăn an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy chiếc dĩa, trọng lượng lạnh lẽo nằm yên trong lòng bàn tay. Move dĩa về hướng miệng, điều chỉnh grip và xoay cổ tay để giữ ổn định. Khi đưa thức ăn lên, đầu gai chạm đồ ăn, dẫn đường cho tôi như một người bạn đồng hành. Dù ở bữa ăn hay làm vườn, công cụ nhỏ này vẫn cho tôi thấy con đường được chia nhánh, quyết định nhỏ mà quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh fork có nhiều nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là dụng cụ ăn uống có tay cầm và nhiều que để đâm và nâng thức ăn. Nghĩa thứ hai là fork làm vườn, dụng cụ có cán chắc và lỗ cài dài để làm lỏng đất hoặc nâng lên vật nặng. Nghĩa thứ ba là phân nhánh hoặc chia làm hai hoặc nhiều nhánh đường, sông hoặc sự lựa chọn. Trong công nghệ thông tin, fork mô tả việc sao chép một dự án để phát triển riêng biệt. Nguồn gốc từ tiếng Latinh furca nghĩa là cây nĩa, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Cổ. Hãy hình dung fork như dụng cụ ăn uống và mở rộng ý niệm tới nhánh và fork phần mềm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nĩa bằng tay phải
  • Khi phục vụ hãy để răng nĩa hướng xuống dưới
  • Nĩa dành cho thức ăn đặc, không cho chất lỏng
  • Trong ngữ cảnh, fork thường có nghĩa là phân nhánh
  • Trong CNTT fork là một bản sao độc lập có thể phát triển
  • Tránh nhầm với thìa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fork không chỉ là nĩa
  • Nhầm lẫn với sự phân nhánh của đường xá
  • Nhầm lẫn với thìa
  • Tin rằng fork luôn liên quan đến nấu ăn
  • Áp dụng fork cho mọi tình huống phân nhánh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt nĩa như dụng cụ so với nhánh hay phân nhánh, đặc biệt trong CNTT.

Mẹo Học

  • Luyện tập các nghĩa danh từ và động từ
  • Học các cụm từ phổ biến với fork
  • Hình dung dụng cụ trước khi mở rộng sang nhánh
  • Chú ý ngữ cảnh CNTT như fork repo
  • Dùng gốc từ để ghi nhớ
  • Tránh nhầm với nĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fork'?

A.A tool used for eating
B.A type of tree
C.A utensil with two or more prongs
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'fork' used correctly?

A.Please pass me the fork to eat my salad.
B.He used a spoon to eat soup instead of a fork.
C.She sat under the fork of the tree.
D.The fork of the road led to a dead end.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'fork'?

A.Prong
B.Spoon
C.Knife
D.Plate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fork'?

A.Combine
B.Merge
C.Unite
D.Join
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'fork' in a real-life situation?

A.Explaining how to eat spaghetti
B.Talking about setting the table for dinner
C.Describing a gardening tool
D.Mentioning a camping utensil

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Kitchen Items

Shopping in Store

2026.01.05 · 0:42 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering Lunch at The Cedar Table

Restaurant Ordering

2026.01.21 · 0:59 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ