proofread - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) proof + read; (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi 'preofian' của tiếng Anh giữa, với nguồn gốc là ý tưởng tạo ra bản nháp cuối cùng cho xuất bản. (c) Hãy tưởng tượng một biên tập viên cẩn thận với cây bút đỏ, tỉ mẩn kiểm tra từng dòng để phát hiện lỗi, đảm bảo bản thảo hoàn thiện cho độc giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProofread có nghĩa là đọc kỹ một văn bản để tìm và sửa các lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu và định dạng trước khi phát hành hoặc nộp bài. Đây là bước kiểm tra chất lượng cuối cùng sau khi chỉnh sửa, tập trung vào các lỗi bề mặt thay vì thay đổi nội dung lớn. Người học thường nhầm lẫn giữa proofreading và editing; quá trình proofreading thường diễn ra sau các chỉnh sửa để tạo ra một bản thảo hoàn chỉnh. Trong bối cảnh học thuật và chuyên môn, proofreading kỹ càng giúp tránh sai sót và duy trì sự tin cậy của người đọc.
Đối với người Việt, proofreading được xem là kiểm tra cuối cùng lỗi hình thức, không phải chỉnh sửa nội dung lớn.
Which sentence uses 'proofread' correctly?
Which word is most similar to 'proofread'?
What is the opposite of 'proofread'?
Can you think of a real-life context for proofreading?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật