LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prophecy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prophecy Ý nghĩa của Từ

  • dự đoán về tương lai
  • thông điệp từ nguồn thiêng liêng
  • hành động tiên đoán
Illustration for this word

prophecy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prophecy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒf.ə.si/
Mỹ /ˈprɑː.fə.si/
Tiết
prophecy

prophecy Từ nguyên của Từ

Từ 'prophecy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'propheteia', trong đó 'pro-' có nghĩa là 'trước' và 'phemi' có nghĩa là 'nói'. Nó đã phát triển qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà tiên tri cổ, đứng trên một vách đá, tự tin tuyên bố số phận của nhiều người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiên tri là danh từ diễn tả một dự đoán về tương lai, thường được cho là từ một nguồn thần linh hoặc người được cho là có thể nói lên sự thật vượt quá kiến thức thông thường. Nó có thể là một tiên đoán cụ thể hoặc một thông điệp mang tính biểu tượng về những gì sắp tới. Trong văn học và văn bản tôn giáo, các lời tiên tri thường mang tính thẩm quyền và định hình hành động của nhân vật cũng như kỳ vọng của cộng đồng. Từ này bắt nguồn từ Hy-la propheteia, trong đó pro- nghĩa là 'trước' và phemi nghĩa là 'nói'. Tiếng Anh đã tiếp nhận qua La-tinh và tiếng Pháp Trung cổ. Hãy hình dung một nhà tiên tri cổ đứng trên vách đá công bố số phận của nhiều người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lời tiên tri khi nó được trình bày như một sự mặc định về tương lai có thẩm quyền, thường từ nguồn thần linh.
  • Khác với dự báo hay tiên đoán ở mức độ phổ thông.
  • Cụm từ thông dụng: lời tiên tri kinh thánh, lời tiên tri về X.
  • Khi giọng điệu trang trọng hoặc định mệnh, dùng lời tiên tri.
  • Tránh nhầm lẫn với những dự đoán thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lời tiên tri luôn được coi là sự thật.
  • Lời tiên tri chỉ xuất hiện trong tôn giáo.
  • Động từ là 'prophesy', danh từ là 'prophecy'.
  • Mọi kết luận về tương lai đều là lời tiên tri.
  • Tiên tri có thể mang tính tích cực, không chỉ bi kịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lời tiên tri mang tính uy quyền và thần học; người học dễ nhầm lẫn với dự đoán thông thường.

Mẹo Học

  • Lưu ý rằng lời tiên tri thường mang tính uy quyền và thần học.
  • So sánh với dự đoán để thấy sự khác biệt.
  • Học các collocation thông dụng: lời tiên tri kinh thánh, lời tiên tri về X.
  • Luyện tập trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc lịch sử.
  • Phân biệt giọng điệu thiêng liêng và dự đoán thông thường.
  • Động từ là prophesy, danh từ là prophecy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prophecy'?

A.A description of the present
B.An analysis of the past
C.A prediction of the future
D.A summary of events
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'prophecy' correctly?

A.We discussed a prophecy for the new year.
B.He reviewed a prophecy from the past.
C.Their prophecy caused a commotion in the village.
D.She made a prophecy about the upcoming election.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prophecy'?

A.Explain
B.History
C.Conclude
D.Forecast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'prophecy'?

A.Prediction
B.Reality
C.Foreboding
D.Forecast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'prophecy'?

A.Religious sermon predicting the end of the world
B.Cooking class preparing a new recipe
C.Technology conference discussing the latest gadgets
D.Fitness training session focusing on strength building

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ