hero - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hero: her- = bảo vệ, -o = người; Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy hình dung một hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ một ngôi làng, nâng kiếm lên chống lại hiểm nguy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân vững trên mặt đất, tôi hít thở sâu và đẩy (push) qua đám đông tới người đang gặp nguy. Phản xạ và sự kiểm soát được giữ chặt, tôi điều chỉnh nhịp thở và bước đi để không dao động. Khi đưa người ấy đến nơi an toàn, tôi cảm nhận một thay đổi nhỏ nhưng rõ ràng trong chính mình. Đêm vẫn tiếp tục, và tôi nhận ra mình đang ở vai trò cần thiết cho người khác.
Hero là một danh từ với hai nghĩa cốt lõi: một người được ngợi ca vì lòng dũng cảm hoặc phẩm chất cao quý; hoặc nhân vật chính trong một câu chuyện đối mặt với thử thách. Trong tiểu thuyết và phim ảnh, người anh hùng đẩy câu chuyện lên và thể hiện các giá trị mà tác giả muốn nhấn mạnh. Từ nguồn gốc Hy Lạp hērōs, qua La Mã và đến tiếng Anh, với các từ liên quan như heroic và heroism. Lưu ý rằng không phải hành động dũng cảm nào cũng được gọi là anh hùng trong mọi hoàn cảnh; ngữ cảnh quyết định cách dùng.
Trong tiếng Việt, anh hùng có hai nghĩa mà người học dễ nhầm lẫn: người anh hùng ngoài đời và nhân vật chính trong truyện.
What is the meaning of the word 'hero'?
Which sentence uses the word 'hero' correctly?
Which word is most similar to 'hero'?
What is the opposite of 'hero'?
Can you give an example of a real-life scenario of a brave person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật