LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

propose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

propose Ý nghĩa của Từ

  • đề xuất một ý tưởng
  • hỏi ai đó kết hôn với mình
  • đưa ra một kế hoạch
Illustration for this word

propose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

propose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈpəʊz/
Mỹ /prəˈpoʊz/
Tiết
propose

propose Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + pose = đặt. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó quỳ gối và giơ một chiếc nhẫn lên phía trước như một lời cầu hôn, biểu tượng cho việc mở lòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đứng thẳng lên, chỉnh tư thế và move một ý tưởng từ trong đầu ra trước mặt mọi người. Đặt ý tưởng đó trước người phối và quan sát phản ứng—gật đầu hay ngập ngừng. Tôi cố gắng điều chỉnh lời nói, thay đổi nhịp và đẩy cuộc trò chuyện tiến lên, giữ nhịp. Nếu người ấy đồng ý, ý tưởng sẽ thay đổi thành một kế hoạch cụ thể và mối quan hệ cũng đi theo hướng mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đề nghị là một động từ linh hoạt dùng để đề xuất ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất, và cũng để cầu hôn. Trong kinh tế/giảng dạy, đề nghị một kế hoạch hoặc một giải pháp; khi nói về cầu hôn, dùng cấu trúc đề nghị với ai đó. Người học thường nhầm lẫn giữa đề nghị với gợi ý hoặc cung cấp, và gặp khó khi dùng to-infinitive hay gerund sau đề nghị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch; đề nghị với ai đó để làm gì; dùng 'đề xuất/đề nghị' hoặc danh từ 'đề xuất'; trong hôn nhân, đề nghị kết hôn; phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thân mật; tránh nhầm với offer hoặc suggest.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa đề nghị và gợi ý ở ngữ cảnh khác nhau.
  • Khi đính hôn, cần dùng cấu trúc đề nghị với một người cụ thể, không phải tuỳ ý.
  • Bỏ quên danh từ 'đề xuất/đề nghị' có thể làm câu thiếu chính xác.
  • Khó khăn trong việc phân biệt to-infinitive và gerund sau đề nghị.
  • Mức độ trang trọng/phi trang trọng ảnh hưởng cách diễn đạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: phân biệt đề xuất ý tưởng với đề nghị gặp mặt hay cầu hôn; chú ý cách dùng to-infinitive và gerund.

Mẹo Học

  • Luyện tập đề xuất ý tưởng so với đề nghị cho người khác
  • Phân biệt đề nghị hôn nhân vs đề xuất ý tưởng
  • Sử dụng danh từ đề xuất khi cần
  • Khác biệt giữa propose và suggest/offer
  • Ví dụ: đề xuất kế hoạch, đề xuất chiến lược
  • Chú ý mức độ trang trọng trong câu nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'propose' mean?

A.To accept or agree to someone else's suggestion
B.To suggest or put forward an idea, plan, or course of action for consideration
C.To remove or get rid of something
D.To repair or mend a damaged item
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'propose' correctly?

A.At the meeting, Marcus proposed a plan to reduce costs next quarter.
B.She proposed the dishes into the sink after dinner.
C.He proposed quickly when he saw the broken vase.
D.They proposed the car across the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'propose'?

A.refuse
B.suggest
C.destroy
D.hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most nearly the opposite of 'propose'?

A.create
B.accept
C.reject
D.announce
Bước 5: Thành thạo

Which real-life context is a situation where you would correctly use the word 'propose' (the sentences do not contain the word)?

A.After dinner, a guest thanks the host for the meal and leaves.
B.During a team meeting, someone outlines a new plan and asks colleagues to consider adopting it.
C.A buyer signs paperwork to complete a house purchase.
D.A student hands in homework that was already graded.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ