proud - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
proud = pro- (tiến về phía trước) + oud (sưng lên); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prodesse' → Pháp cổ 'prou' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con công phô trương bộ lông của nó, phồng lên với niềm tự hào khi khoe sắc màu rực rỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nâng cằm và đẩy vai về phía sau. Tôi thở đều và điều chỉnh (adjust) hơi chút để giữ lưng thẳng hơn. Cảm giác tự hào từ từ dâng lên từ bên trong, ấm áp và vững vàng. Tôi giữ tư thế này và để phẩm giá đứng vững trong cơ thể mình.
Từ ngữ proud trong tiếng Anh được diễn tả bằng tựa tự hào trong tiếng Việt. Nó dùng để nói về sự hài lòng sâu sắc và phẩm giá liên quan tới thành tích, người thân hoặc bản thân. Ví dụ: tôi tự hào về thành tích của mình. Nó cũng có nghĩa tự tin và sự tự trọng, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa kiêu ngạo nếu lạm dụng. Người học thường nhầm lẫn với cảm giác hạnh phúc đơn thuần hoặc dùng sai giới từ; tiếng Việt dùng tự hào về hoặc tự hào của tùy ngữ cảnh, nhưng tự hào của thường nghe không tự nhiên.
Đối với người Việt, tự hào thường gắn với thành tích cụ thể hoặc danh dự gia đình. Tránh nhầm lẫn với hạnh phúc bình thường và chú ý giới từ sau proud.
Which of the following sentences use the word 'proud' correctly?
Which word is most similar to 'proud'?
What is the opposite of 'proud'?
Can you think of a real-life context where someone would feel 'proud'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật