LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

proud - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proud Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy niềm vui hoặc sự thỏa mãn sâu sắc
  • có ý kiến cao về bản thân
  • thể hiện phẩm giá hoặc lòng tự trọng
Illustration for this word

proud Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proud Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /praʊd/
Mỹ /praʊd/
Tiết
proud

proud Từ nguyên của Từ

proud = pro- (tiến về phía trước) + oud (sưng lên); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prodesse' → Pháp cổ 'prou' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con công phô trương bộ lông của nó, phồng lên với niềm tự hào khi khoe sắc màu rực rỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nâng cằm và đẩy vai về phía sau. Tôi thở đều và điều chỉnh (adjust) hơi chút để giữ lưng thẳng hơn. Cảm giác tự hào từ từ dâng lên từ bên trong, ấm áp và vững vàng. Tôi giữ tư thế này và để phẩm giá đứng vững trong cơ thể mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ ngữ proud trong tiếng Anh được diễn tả bằng tựa tự hào trong tiếng Việt. Nó dùng để nói về sự hài lòng sâu sắc và phẩm giá liên quan tới thành tích, người thân hoặc bản thân. Ví dụ: tôi tự hào về thành tích của mình. Nó cũng có nghĩa tự tin và sự tự trọng, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa kiêu ngạo nếu lạm dụng. Người học thường nhầm lẫn với cảm giác hạnh phúc đơn thuần hoặc dùng sai giới từ; tiếng Việt dùng tự hào về hoặc tự hào của tùy ngữ cảnh, nhưng tự hào của thường nghe không tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tự hào với be proud of khi nói về thành tích hay người thân; dùng tự hào về sau khi gắn với đối tượng cụ thể.
  • Tránh dùng pride trong ngữ cảnh quá hãnh diện hoặc kiêu ngạo.
  • Dùng proud to be cho các danh xưng hoặc vai trò.
  • Lưu ý để tránh nhầm lẫn với cảm giác hạnh phúc bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tự hào đồng nghĩa kiêu ngạo.
  • Tự hào luôn là cảm giác hạnh phúc.
  • Tự hào với kiêu ngạo là như nhau.
  • Giới từ có thể dùng tùy ý.
  • Tự hào chỉ về thành tích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tự hào thường gắn với thành tích cụ thể hoặc danh dự gia đình. Tránh nhầm lẫn với hạnh phúc bình thường và chú ý giới từ sau proud.

Mẹo Học

  • Nhớ hai cách dùng chính của proud: proud of và proud to be.
  • Kết hợp proud of với người, nơi chốn hoặc thành tích.
  • Dùng proud to be cho trạng thái hoặc danh xưng.
  • Tránh dùng với ngữ điệu kiêu ngạo.
  • Luyện tập bằng ví dụ cụ thể để ghi nhớ.
  • Lưu ý ngữ cảnh và sắc thái khi nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'proud'?

A.Happy
B.Feeling satisfied with one's achievements
C.Sad
D.Frightened
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'proud' correctly?

A.He felt proud after failing the exam.
B.They were proud of the rainy weather.
C.She was proud of her hard work paying off.
D.The sad news made him proud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'proud'?

A.Jealous
B.Confident
C.Brave
D.Grateful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'proud'?

A.Happy
B.Ashamed
C.Envious
D.Hopeful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would feel 'proud'?

A.After winning a competition
B.Walking under a rainbow
C.Cooking dinner
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soldier on Leave Phone Call

Simple Phone Call

2025.10.24 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Daycare Decision

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.31 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ