LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các cảm xúc khác nhau và cách diễn đạt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feeling Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái hoặc phản ứng cảm xúc
  • cảm giác hoặc ấn tượng
  • ý kiến hoặc niềm tin cá nhân
Illustration for this word

feeling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feeling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfiːlɪŋ/
Mỹ /ˈfiːlɪŋ/
Tiết
feeling

feeling Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'feel' (cảm nhận qua các giác quan) + '-ing' (chỉ trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fēlan' (cảm thấy) → tiếng Anh cổ 'feeling' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc chạm vào một chiếc chăn ấm áp và mềm mại và cảm thấy an toàn; cái ấm này đại diện cho những cảm xúc đang dâng trào trong chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feeling là danh từ bao hàm trạng thái cảm xúc hoặc phản ứng, cũng như cảm giác hay ấn tượng mà cơ thể cảm nhận được. Nó có thể mô tả tâm trạng, như cảm giác vui vẻ bất ngờ, sợ hãi hoặc thất vọng, hoặc một cảm giác vật lý như ấm áp hoặc căng cơ. Bạn có thể nói về cảm giác chung đối với một người hoặc một tình huống, hoặc mô tả quan điểm cá nhân như một cảm giác sâu sắc ảnh hưởng đến phán đoán. Trong ngữ cảnh, tiếng Anh đôi khi phân biệt feeling với emotion hay mood về phạm vi hoặc cường độ, dù trong lời nói hàng ngày chúng thường lẫn lộn. Nguồn gốc từ feel + -ing; hình ảnh nhớ: chạm vào một tấm chăn ấm và cảm nhận sự an toàn và cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng feeling cho cả trạng thái cảm xúc và cảm giác thể chất. Tránh lạm dụng feeling cho các phát biểu mang tính 사실. Ghép với 'a feeling of' hoặc 'I have a feeling that'. Phân biệt feeling với mood và emotion khi cần sự chính xác. Nhớ rằng feeling có thể diễn đạt quan điểm cá nhân, như trong 'My feeling is that...'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Feeling không phải luôn đồng nhất với emotion; nó còn có nghĩa cảm giác thể xác.
  • Có thể mô tả quan điểm hoặc cảm nhận trực giác.
  • Đôi khi dễ bị nhầm lẫn với mood trong hội thoại hàng ngày.
  • Nên chú ý khi dùng với 'a feeling of' hoặc 'I have a feeling that'.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng từ phù hợp hơn emotion.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thường dùng feeling cho cả trạng thái cảm xúc và cảm giác thể xác; tùy ngữ cảnh, họ có thể thay bằng emotion hoặc mood. Người học thường diễn đạt cảm xúc quá mức hoặc quá ít và nhầm lẫn giữa 'I feel that' và 'I think that'.

Mẹo Học

  • Luyện tập gắn feeling với đối tượng hoặc tình huống (a feeling of warmth, cảm giác về quyết định).
  • Trực giác dùng I have a feeling that; quan điểm dùng I feel that.
  • Phân biệt cảm giác thể chất và cảm xúc tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ thông dụng: a feeling of, feeling sorry for, feeling hopeful.
  • So sánh feeling với emotion và mood để làm rõ sắc thái.
  • Ghi lại cảm xúc thường xuyên để theo dõi sự thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'feeling'?

A.Judgmental
B.Tiresome
C.Sensation
D.Amused
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'feeling' used in a sentence?

A.They were feeling arrogant.
B.He was feeling hungry.
C.She was feeling lazy.
D.I am feeling hardworking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'feeling'?

A.Confusion
B.Enthusiasm
C.Emotion
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'feeling'?

A.Numbness
B.Joy
C.Excitement
D.Passion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'feeling'?

A.Planning a trip
B.Describing emotions
C.Discussing politics
D.Talking about buildings

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for Fever

At the Pharmacy

2025.12.10 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ