provincial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước + vincial = liên quan đến một tỉnh. Nguồn gốc: Latin 'provincia' → Pháp cổ 'provincial' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bản đồ, nơi các tỉnh mở rộng từ thành phố trung tâm, mỗi tỉnh đại diện cho một nền văn hóa hoặc quan điểm khác nhau, tương phản với trung tâm nhộn nhịp, làm nổi bật cách nhìn hạn hẹp về cuộc sống ở các tỉnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên cửa và đẩy nó mở, move tiếng ồn bên ngoài dần lùi lại. Không khí khu phố mang vẻ tỉnh lặng và một chút provincial trong cách làm chuyện. Tôi chỉnh lại nhịp đi, nói nhỏ và lắng nghe trước khi nói. Từ trải nghiệm này, tôi hiểu provincial có thể diễn tả cách người ta gắn với thói quen địa phương trong giao tiếp.
Provincial có hai nghĩa chính: liên quan đến tỉnh và nghĩa miệt thị về tư duy hẹp hòi. Trong tiếng Anh, người từ tỉnh có thể được gọi là 'a provincial', nhưng đây là từ cổ hoặc xúc phạm trong nhiều ngữ cảnh.
Đối với người học tiếng Anh, nhớ provincial có hai nghĩa: địa lý và ẩn ý miệt thị. Danh từ ít khi dùng và có thể nghe cổ.
Which sentence uses 'provincial' correctly?
Which word is most similar to 'provincial'?
What is the opposite of 'provincial'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'provincial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật