LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

festivals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

festivals Ý nghĩa của Từ

  • một ngày hoặc khoảng thời gian lễ hội, thường liên quan đến tôn giáo
  • một loạt các buổi biểu diễn hoặc sự kiện
  • thời gian cho bữa tiệc hoặc niềm vui.
Illustration for this word

festivals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

festivals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛstɪvəl/
Mỹ /ˈfɛstəvəl/
Tiết
festival

festivals Từ nguyên của Từ

festus = lễ hội / sol = mặt trời, festival = một bữa tiệc ban đầu diễn ra vào ngày mặt trời. Nguồn gốc: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sôi động ngoài trời với ánh nắng, tiếng cười và bữa ăn thịnh soạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra ngoài lúc hoàng hôn, chỉnh lại khăn quàng cho thật gọn. Âm nhạc và đèn sáng đổ về, tôi di chuyển move từng bước vào đám đông. Không khí tràn đầy hương thức và tiếng cười, mọi thứ quanh tôi thay đổi. Tôi quyết định ở lại, để giữ lấy khoảnh khắc này trong tim và keep.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Festival trong tiếng Việt thường được dịch là lễ hội. Nó chỉ một sự kiện văn hóa có nhiều hoạt động, chương trình biểu diễn và cuộc vui diễn ra trong vài ngày. Từ này cũng được dùng khi nói đến các sự kiện quốc tế như lễ hội âm nhạc. Người học hay gặp nhầm lẫn giữa lễ hội và nghỉ lễ hoặc tiệc riêng tư; lễ hội nhấn mạnh sự tập hợp cộng đồng và trình diễn nghệ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lễ hội cho các sự kiện công cộng có chương trình, có nhiều hoạt động. Phân biệt với tiệc tư nhân. Các cụm từ đi kèm: lễ hội âm nhạc, liên hoan phim. Có thể kéo dài một ngày hoặc nhiều ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lễ hội = nghỉ lễ
  • Lễ hội chỉ có lễ nghi tôn giáo
  • Lễ hội luôn kéo dài nhiều ngày
  • Lễ hội chỉ là tiệc tùng riêng
  • Festival không có chương trình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lễ hội với nghỉ lễ hay tiệc riêng; lễ hội nhấn mạnh chương trình và sự tập hợp cộng đồng.

Mẹo Học

  • Cụm từ thông dụng: lễ hội âm nhạc, lễ hội phim.
  • Festival khác với tiệc riêng tư ở mức độ công khai.
  • Một số lễ hội kéo dài nhiều ngày.
  • Dạng số nhiều festivals cho nhiều sự kiện.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ