các thuật ngữ tâm thần và định nghĩa của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
psycho- = tâm + -iatric = chữa bệnh. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy hình dung một bác sĩ chu đáo, như một người chăn dắt, dẫn dắt bầy đàn suy nghĩ của mình đến với sức khỏe tâm thần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa phòng khám và bước vào một căn phòng yên tĩnh. Tôi đặt balo xuống, ngồi và điều chỉnh tư thế một chút, nghe tiếng đồng hồ tích-tắc. Bác sĩ hỏi về ngày tháng và suy nghĩ, tôi điều chỉnh tư thế để giữ tay cho bình tĩnh. Chúng tôi nói về một kế hoạch tâm thần học (psychiatric) như một con đường có thể bắt đầu thực hiện để tôi cảm thấy kiểm soát hơn.
psychiatric trong tiếng Anh là tính từ liên quan đến tâm thần học, lĩnh vực y khoa tập trung vào chẩn đoán, điều trị và hiểu các rối loạn tâm thần. Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn và y khoa như dịch vụ tâm thần, đánh giá tâm thần hay hướng dẫn lâm sàng. Trong tiếng Việt, ta sẽ dùng các từ như tâm thần học/ tâm thần học lâm sàng để diễn đạt tương tự; adjective này mang sắc thái trang trọng, khoa học, và thường gắn với cơ sở điều trị và nghiên cứu thay vì miêu tả cảm xúc thông thường. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý nhấn mạnh yếu tố y khoa và chăm sóc bệnh nhân.
Đối với người Việt: psychiatric là từ ngữ y khoa formal; không dùng cho trạng thái cảm xúc hàng ngày. Phân biệt với psychological và các thuật ngữ tâm lý phổ thông.
What is the meaning of 'psychiatric'?
In which sentence is 'psychiatric' used correctly?
What is a synonym for 'psychiatric'?
What is an opposite word for 'psychiatric'?
In what real-life context would you encounter the word 'psychiatric'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật