puppies - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc: gốc từ 'pup' với hậu tố diminutif '-py'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'puppe', nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poupée' (búp bê); sau này nghĩa là chó con. (c) Hình ảnh ký ức: một con búp bê sống dậy và biến thành chú chó con nghịch ngợm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpuppy là danh từ chỉ một chú chó non, thường dưới một tuổi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói ví dụ: “Chú chó con đang chơi trong sân” hoặc “Tôi đã nhận nuôi một chú chó con cuối tuần trước”, cho thấy hình ảnh một con vật nhỏ dễ thương. Cụm từ puppy love ám chỉ một mối tình thời học sinh, thường ngắn ngủi. Dù đôi khi có thể ám chỉ động vật trẻ khác, từ này phổ biến nhất cho chó và mang sắc thái âu yếm. Người học cần chú ý sắc thái tình cảm và ngữ cảnh khi dùng nghĩa figurative như cụm từ này.
Đối với người Việt, puppy thể hiện rõ chó con và ngữ điệu trìu mến. Sai lầm phổ biến là nhầm với từ tương tự hoặc hiểu sai nghĩa figurative của puppy love.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật