LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

puppies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

puppies Ý nghĩa của Từ

  • một chú chó con
  • một từ thân mật dành cho người/vật nhỏ dễ thương
  • tình yêu tuổi học trò: tình cảm trẻ tuổi, ngắn ngủi
Illustration for this word

puppies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

puppies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʌpi/
Mỹ /ˈpəpi/
Tiết
puppy

puppies Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: gốc từ 'pup' với hậu tố diminutif '-py'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'puppe', nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poupée' (búp bê); sau này nghĩa là chó con. (c) Hình ảnh ký ức: một con búp bê sống dậy và biến thành chú chó con nghịch ngợm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

puppy là danh từ chỉ một chú chó non, thường dưới một tuổi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói ví dụ: “Chú chó con đang chơi trong sân” hoặc “Tôi đã nhận nuôi một chú chó con cuối tuần trước”, cho thấy hình ảnh một con vật nhỏ dễ thương. Cụm từ puppy love ám chỉ một mối tình thời học sinh, thường ngắn ngủi. Dù đôi khi có thể ám chỉ động vật trẻ khác, từ này phổ biến nhất cho chó và mang sắc thái âu yếm. Người học cần chú ý sắc thái tình cảm và ngữ cảnh khi dùng nghĩa figurative như cụm từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng puppy chỉ chó con, chứ không phải chó trưởng thành.
  • Dùng puppy để tạo sắc thái âu yếm, không phải nhãn từ ngữ trang trọng.
  • Thường gặp khi nói về thú cưng và sách dành cho trẻ em.
  • puppy love miêu tả một tình cảm tuổi trẻ nhẹ nhàng, thoáng qua.
  • Một số ngôn ngữ phân biệt giữa chó con và động vật khác; lưu ý.
  • Cách phát âm nhấn ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • puppy không phải từ đồng nghĩa với tất cả các động vật non; nó chủ yếu chỉ chó con.
  • pup và puppy có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • puppy love biểu thị một mối tình tuổi trẻ ngắn ngủi, không phải mối quan hệ trưởng thành.
  • puppy là danh từ, không phải tính từ để nói về độ dễ thương.
  • Một số cụm từ mang nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa căn bản là chó con.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, puppy thể hiện rõ chó con và ngữ điệu trìu mến. Sai lầm phổ biến là nhầm với từ tương tự hoặc hiểu sai nghĩa figurative của puppy love.

Mẹo Học

  • Xem hình ảnh chó con để nhớ đặc trưng về tuổi và kích thước.
  • Luyện hội thoại ở cửa hàng thú cưng hoặc trại nuôi để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Phân biệt puppy và pup dựa trên tuổi và động vật khác.
  • Dùng puppy love trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm với tình yêu tuổi trưởng thành.
  • Ghi âm các câu về chó con và so sánh với người bản xứ.
  • Học các cụm thể hiện tuổi tác bằng ngôn ngữ khác để tránh từ đồng nghĩa sai.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ