cute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'cut' có nghĩa là 'cắt' kết hợp với hậu tố '-e' chỉ sự tồn tại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'cūta' (da) → tiếng Pháp cổ 'cute' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú chó con dễ thương với bộ lông mềm mượt được cắt tỉa một cách thời trang, thể hiện sự kết hợp giữa sự quyến rũ và sự tinh nghịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa ngón tay lên bức ảnh, di chuyển move nhẹ về mép để bắt đầu. Khoảnh khắc trở nên dịu dàng và tôi nắm hold cảm giác này như một món bảo vật nhỏ. Một hơi ấm dâng lên, tôi điều chỉnh adjust hướng nhìn và cảm xúc dễ thương bắt đầu có hình. Khi dùng trong câu nói hàng ngày, tôi giữ keep sự dịu dàng này và để nó chảy vào lời nói một cách tự nhiên.
Trong tiếng Anh, từ cute mô tả sự đáng yêu và dễ thương ở mức độ nhẹ nhàng, thường liên quan tới sự nhỏ nhắn, tinh nghịch hay thân thiện. Nó dùng cho người, thú cưng, đồ vật và cả hành động. Tuy nhiên, khác với đẹp hay xinh, cute mang âm hưởng gần gũi, dễ mến và ít trang trọng. Người học hay dùng nhầm khi nói về người lớn hoặc trong tình huống nghiêm trọng. Cấu trúc phổ biến là 'so cute', 'cute dress', 'cute puppy'. Cách dùng đúng phụ thuộc ngữ cảnh: đáng yêu và vô tư hay dễ thương, không quá nghiêm túc.
Cute mang tính thân mật và dễ thương, nhưng có thể bị coi là thiếu nghiêm túc ở nơi formal. Người học cần phân biệt với từ ngữ mạnh hơn như adorable khi diễn đạt mức độ sâu hơn của sự thích thú.
Which sentence uses 'cute' correctly?
What is a synonym for 'cute'?
What is an antonym for 'cute'?
In what real-life context would you use the word 'cute'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật