LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

raciness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

raciness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự sống động hoặc hăng hái
  • sự sống động và năng lượng
  • các yếu tố gợi ý hoặc khiêu khích
Illustration for this word

raciness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

raciness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪsɪnəs/
Mỹ /ˈreɪsɪnəs/
Tiết
raciness

raciness Từ nguyên của Từ

(a) Cuộc đua + -ness; (b) Bắt nguồn từ 'ræsi' trong tiếng Bắc Âu có nghĩa là sống động, đã đến tiếng Anh qua tiếng Latinh muộn; (c) Hãy hình dung một cuộc đua đầy màu sắc với những người cạnh tranh tràn đầy năng lượng và hứng thú, thể hiện tinh thần sống động như một cuộc đua vui vẻ với những đám đông vui mừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Raciness mô tả sự sôi nổi, dũng khí và đầy tinh thần, thỉnh thoảng có chút gợi cảm. Nó có thể dùng để mô tả một người, một màn trình diễn hoặc phong cách đầy năng lượng và tự tin. Trong tiếng Việt, người học thường dùng từ ngữ như sang trọng, sôi nổi, gợi cảm hoặc lém lỉnh tùy ngữ cảnh. Cẩn thận với sắc thái gợi ý tình dục ở mức độ vừa phải; dùng ở mức phù hợp trong giao tiếp trang trọng hoặc chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Raciness mang ý chỉ sự sôi nổi, táo bạo và đầy tinh thần, thỉnh thoảng có chút gợi cảm.
  • Dùng để mô tả một người, một màn trình diễn hoặc phong cách đầy năng lượng và tự tin.
  • Trong tiếng Việt, người học thường dùng từ ngữ như sang trọng, sôi nổi, gợi cảm hoặc lém lỉnh tùy ngữ cảnh.
  • Cẩn thận với sắc thái gợi ý tình dục ở mức độ vừa phải; dùng ở mức phù hợp trong giao tiếp trang trọng hoặc chuyên môn.
  • Dành thời gian luyện nghe để nắm sắc thái đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Raciness chỉ mô tả nội dung mang tính tình dục.
  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Có thể mô tả đồ vật hoặc địa điểm, không chỉ người hay màn trình diễn.
  • Nguồn gốc từ ngữ đóng vai trò then chốt.
  • Nên dùng từ khác trong ngữ cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng raciness ở tiếng Anh có thể ám chỉ sự sôi nổi tinh nghịch và một chút quyến rũ, không chỉ tình dục. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • So sánh raciness với các từ như sống động, mãnh liệt và tinh nghịch để nắm sắc thái.
  • Tìm manh mối ngữ cảnh để nhận biết tông chữ.
  • Luyện tập với nội dung dành cho người lớn nhưng không gây tục tĩu.
  • Nhớ rằng raciness chủ yếu mô tả bầu không khí, không phải nội dung xác định.
  • Kết hợp với tính từ để làm rõ tông (ví dụ: nhẹ nhàng, táo bạo, nghịch ngợm).
  • Ghi chú từ vựng mẫu để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'raciness'?

A.The state of being old-fashioned
B.The quality of being amusing or sexually suggestive
C.A type of food flavor
D.The absence of any humor
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'raciness'?

A.The raciness of his outfit was not appreciated at the formal event.
B.Her raciness was proven when she spat out her drink.
C.The book's raciness made it a bestseller among teenagers.
D.The raciness of the meal was due to the spice levels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'raciness'?

A.Decorum
B.Sauciness
C.Vigor
D.Blandness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'raciness'?

A.Dullness
B.Excitement
C.Intrigue
D.Playfulness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'raciness' might apply?

A.A novel that uses clever humor and adult themes.
B.A movie that lacks any engaging scenes.
C.A sports event with minimal fan attendance.
D.An educational lecture that bores the audience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ