LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa bán kính trong hình học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radius Ý nghĩa của Từ

  • khoảng cách từ tâm của một vòng tròn đến viền ngoài
  • một đường thẳng từ tâm đến chu vi của vòng tròn
  • một khu vực xung quanh một điểm nhất định
Illustration for this word

radius Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radius Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪdiəs/
Mỹ /ˈreɪdiəs/
Tiết
radius

radius Từ nguyên của Từ

radius = tia sáng/niềng + -us, từ tiếng Latin 'radius' có nghĩa là 'tia sáng, niềng'. Hãy tưởng tượng một cái bánh xe đạp mà các nan hoa tỏa ra từ trục đến vành, nhấn mạnh khoảng cách và sự kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bán kính là khoảng cách từ tâm hình tròn đến chu vi của nó. Nó cũng có thể chỉ vùng xung quanh một điểm ở một khoảng cách xác định. Từ radius trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh radius, nghĩa là tia. Hình dung các nan hoa của bánh xe đạp nối tâm với mép vòng tròn để dễ nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bán kính là khoảng cách từ tâm hình tròn đến chu vi.
  • Nói đúng là: « bán kính của vòng tròn bằng X » hoặc « một bán kính bằng X ».
  • Số nhiều là radii, không phải radiuses.
  • Bán kính cũng có thể chỉ vùng quanh một điểm ở một khoảng cách xác định.
  • Đường kính bằng hai lần bán kính.
  • Trong sơ đồ thường dùng ký hiệu là r.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bán kính bằng đường kính
  • Bán kính là toàn bộ hình tròn hoặc diện tích của nó
  • Bán kính luôn là một hướng
  • Gắn nhầm với vectơ bán kính
  • Trong công thức có thể nhầm lẫn bán kính với đường kính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, bán kính là một khoảng cách cụ thể từ tâm đến mép, dễ nhầm với đường kính.

Mẹo Học

  • Hình dung bán kính như khoảng cách từ tâm đến mép bánh xe.
  • Trong sơ đồ thường dùng chữ cái r cho bán kính.
  • Đường kính = 2 × bán kính.
  • Bán kính cũng có thể chỉ vùng xung quanh một điểm.
  • Số nhiều là radii, không phải radiuses.
  • Hãy tập vẽ nhiều vòng tròn với kích thước khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'radius' refer to?

A.A 2-dimensional figure
B.The distance from the center of a circle to any point on its circumference
C.A type of dinosaur
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'radius' used correctly?

A.The radius of the circle is 5 centimeters.
B.She played the radius at the school concert.
C.He drove the car through the radius of the park.
D.The radius and diameter are the same in a circle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'radius'?

A.Diameter
B.Circumference
C.Perimeter
D.Radial
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where can you see the concept of 'radius' being used in real life?

A.In architecture to design buildings
B.In cooking to measure ingredients
C.In sports to mark the scoring area
D.In medicine to study the human body
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when knowing the concept of 'radius' can be useful in daily life.

A.Determining size for clothing
B.Calculating areas for gardening
C.Measuring distances for a road trip
D.Understanding planetary orbits

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ