LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rampart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rampart Ý nghĩa của Từ

  • bức tường phòng thủ
  • đồn lũy
  • cách bảo vệ
Illustration for this word

rampart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rampart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræm.pɑːt/
Mỹ /ˈræm.pɑrt/
Tiết
rampart

rampart Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: ramp + art; (b) nguồn gốc lịch sử: Latin 'rampe' → Pháp cổ 'rampart' → tiếng Anh; (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lính đứng trên một bức tường đá dày, quan sát chân trời để tìm kiếm những mối đe dọa đang đến gần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rampart là một bức tường phòng thủ vững chắc bao quanh một pháo đài, thành phố hoặc khu vực; được thiết kế để giữ kẻ tấn công ở xa và cung cấp cho phòng thủ một vị trí bắn an toàn. Trong lịch sử, tường thành thường cao và dày, có dải đạn, đồn trú và các lỗ bắn, tạo nên một hàng chắn đáng gờm đối với sự bao vây. Ngày nay, từ này cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ rào chắn bảo vệ mạnh mẽ nào, dù vật lý hay tinh thần. Nguồn gốc từ tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ rampart, có gốc latinh liên quan đến dốc hoặc bậc thềm. Hình ảnh ghi nhớ là một binh sĩ đứng trên tường đá dày, nhìn ra chân trời để phát hiện nguy hiểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng rampart là một đường biên phòng thủ, không phải dốc lên. Dùng cho tường bao quanh pháo đài hoặc bảo vệ mang tính ẩn dụ. Parapet là mép trên, rampart là toàn bộ bức tường. Đây là thuật ngữ cổ điển hoặc formal, không phải thuật ngữ xây dựng hiện đại hàng ngày. Tránh nhầm với ramp (điểm dốc). Dùng ramparts khi có nhiều bức tường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rampart không chỉ là bức tường ngoài thành; nó có thể là toàn bộ tường thành.
  • Parapet và rampart không同; parapet là mép trên.
  • Rampart không phải ramp (dốc).
  • Rampart có thể được dùng ở nghĩa bóng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Rampart chủ yếu là thuật ngữ lịch sử hoặc trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rampart có sắc thái lịch sử và trang trọng; nhấn mạnh sự khác biệt với parapet và tường hiện đại.

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng định nghĩa: một bức tường phòng thủ bao quanh một pháo đài.
  • Phân biệt rampart với parapet (ức trên cùng) và ramp (dốc).
  • Sử dụng nghĩa ẩn dụ để nói về rào chắn mạnh.
  • Kết nối với bối cảnh lịch sử (lăng thành, bao vây).
  • Dùng ramparts khi có nhiều bức tường.
  • Hình dung một binh sĩ đứng trên tường dày để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rampart'?

A.An instrument used in measuring distance.
B.A type of clothing worn during battles.
C.A barrier or wall built for defense.
D.A unit of currency in ancient times.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'rampart'?

A.The chef prepared a delicious rampart for the guests.
B.The soldiers defended their city from the rampart during the siege.
C.She felt a strong rampart of love from her family.
D.They climbed the rampart to enjoy the view of the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rampart'?

A.Introduction
B.Barrier
C.Emotion
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rampart'?

A.Attack
B.Strength
C.Vulnerability
D.Safety
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a rampart would be relevant?

A.In a debate, you must build a strong argument.
B.During a historical reenactment, kids explore an ancient fortress with large walls.
C.During a music festival, crowds gather in front of the main stage.
D.In a team meeting, we discuss our strategies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ