rampart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: ramp + art; (b) nguồn gốc lịch sử: Latin 'rampe' → Pháp cổ 'rampart' → tiếng Anh; (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lính đứng trên một bức tường đá dày, quan sát chân trời để tìm kiếm những mối đe dọa đang đến gần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRampart là một bức tường phòng thủ vững chắc bao quanh một pháo đài, thành phố hoặc khu vực; được thiết kế để giữ kẻ tấn công ở xa và cung cấp cho phòng thủ một vị trí bắn an toàn. Trong lịch sử, tường thành thường cao và dày, có dải đạn, đồn trú và các lỗ bắn, tạo nên một hàng chắn đáng gờm đối với sự bao vây. Ngày nay, từ này cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ rào chắn bảo vệ mạnh mẽ nào, dù vật lý hay tinh thần. Nguồn gốc từ tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ rampart, có gốc latinh liên quan đến dốc hoặc bậc thềm. Hình ảnh ghi nhớ là một binh sĩ đứng trên tường đá dày, nhìn ra chân trời để phát hiện nguy hiểm.
Đối với người Việt, rampart có sắc thái lịch sử và trang trọng; nhấn mạnh sự khác biệt với parapet và tường hiện đại.
What is the meaning of the word 'rampart'?
Which sentence correctly uses the word 'rampart'?
Which word is most similar to 'rampart'?
What is the opposite of 'rampart'?
Can you think of a real-life scenario where a rampart would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật