along - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a- = bên cạnh/theo + long = chiều dài. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣleāng'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bên cạnh một con đường hoặc dòng sông dài, tiến lên cùng với một cái gì đó dọc theo đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước một bước và tiến về phía trước dọc theo lề đường, di chuyển dần, move. Đèn đường tạo thành một hàng sáng, và tôi theo nhịp của nó. Gió thổi làm tôi chỉnh lại nhịp bước, điều chỉnh để giữ thẳng hàng, adjust. Đi mãi, tôi nhận ra ý nghĩa của từ này không ở đích đến mà ở cách ta đi cùng một đường dài.
Along là một từ tiếng Anh đa dụng được dùng như giới từ và trạng từ để nói về việc đi dọc theo một đường, bờ biển hoặc sông, và để diễn đạt sự đồng hành hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian hoặc chiều dài. Ví dụ along the street = dọc theo phố, along with = cùng với, along the length of = suốt chiều dài của. Người học Việt Nam hay nhầm giữa along và beside hoặc on khi nói về vị trí, và thường bỏ qua sắc thái 'ở dọc theo' so với 'trong suốt'.
Giải thích cho người Việt về sự khác biệt của along (không gian, thời gian, đồng hành).
What is the primary meaning of the word 'along'?
Which sentence uses the word 'along' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'along'?
Which word is an opposite of 'along' in the sense of 'together with' or 'beside'?
Which prompt asks for a real-life scenario where using the word would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật