LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

randomly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

randomly Ý nghĩa của Từ

  • một cách ngẫu nhiên
  • không có mẫu
  • tình cờ
Illustration for this word

randomly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

randomly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrændəmli/
Mỹ /ˈrændəmli/
Tiết
randomly

randomly Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: hậu tố -ly gắn vào gốc 'random' để tạo trạng từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ cụm từ 'at random', từ tiếng Pháp cổ randun/randoun có nghĩa ném xúc xắc. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ném xúc xắc để quyết định kết quả, hoàn toàn dựa vào may rủi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Randomly là trạng từ chỉ hành động diễn ra mà không có kế hoạch hay mẫu nhất định, phụ thuộc vào may rủi. Nó dùng để mô tả các lựa chọn hoặc phân bổ mà không được quyết định trước, ví dụ: một nhóm người được chọn ngẫu nhiên hoặc phân công ngẫu nhiên vào các nhóm. Cụm từ này xuất phát từ at random và mang sắc thái bất ngờ thay vì ý định. Trong viết học thuật, randomly thường đứng sau động từ (họ được chọn ngẫu nhiên) hoặc trước tính từ (phân phối ngẫu nhiên). Học viên thường nhầm lẫn randomly với arbitrarily, vì cả hai có ý nghĩa khác nhau về động cơ và kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng randomly khi một hành động diễn ra mà không có kế hoạch hay khuôn mẫu.
  • • Thường đi sau động từ (họ được chọn ngẫu nhiên) chứ không đứng trước tính từ.
  • • Nhấn mạnh sự thiếu mẫu hay trật tự, không phải ý kiến chủ quan.
  • • Có thể đối chiếu với arbitrarily để chỉ sự thiếu ý định có chủ ý.
  • • Trong văn bản học thuật, liên kết nó với một thủ tục ngẫu nhiên hóa để cho thấy phương pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Randomly không có nghĩa là hỗn loạn; một quá trình ngẫu nhiên có thể được điều khiển bằng một phương pháp (ngẫu nhiên hóa).
  • Randomly khác với arbitrarily; arbitrarily ngụ ý quyết định vô lý hoặc thiếu công bằng, trong khi randomly chỉ một phương pháp không thiên vị.
  • Random là tính từ, randomly là trạng từ tương ứng.
  • at random và randomly có thể dùng tương tự, nhưng cái trước nhấn mạnh phương pháp, cái sau nhấn mạnh hành động.
  • Trong nghiên cứu, dữ liệu ngẫu nhiên có thể xuất hiện mà không đồng nghĩa với diễn giải dễ sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu randomly là chỉ tính ngẫu nhiên ở mức trung lập, nhưng người học hay nhầm với tùy ý hoặc hỗn loạn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng randomly mô tả một quá trình, không phải tâm trạng.
  • Nó thường đứng sau động từ (họ được chọn ngẫu nhiên).
  • So sánh với arbitrarily: ngẫu nhiên liên quan đến phương pháp, tùy ý liên quan đến lý do.
  • Luyện tập với dữ liệu và thí nghiệm để thấy tính công bằng, không hỗn loạn.
  • Đọc ví dụ học thuật để thấy thuật ngữ ngẫu nhiên hóa.
  • Ghi chú các collocation phổ biến như phân bổ ngẫu nhiên, chọn ngẫu nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'randomly'?

A.Having a specific pattern
B.In a haphazard manner
C.With careful planning
D.In a predictable order
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'randomly' correctly?

A.She carefully selected a book to read
B.The numbers were randomly chosen for the lottery
C.He meticulously arranged the flowers
D.The schedule was organized alphabetically
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'randomly'?

A.Selectively
B.Intentionally
C.Purposefully
D.Arbitrarily
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'randomly'?

A.Methodically
B.Systematically
C.Deliberately
D.Consciously
Bước 5: Thành thạo

How would you describe picking a name out of a hat as 'randomly'?

A.Without a specific order
B.Done with intention
C.Carefully planned
D.Following a strict pattern

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ