randomly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: hậu tố -ly gắn vào gốc 'random' để tạo trạng từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ cụm từ 'at random', từ tiếng Pháp cổ randun/randoun có nghĩa ném xúc xắc. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ném xúc xắc để quyết định kết quả, hoàn toàn dựa vào may rủi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRandomly là trạng từ chỉ hành động diễn ra mà không có kế hoạch hay mẫu nhất định, phụ thuộc vào may rủi. Nó dùng để mô tả các lựa chọn hoặc phân bổ mà không được quyết định trước, ví dụ: một nhóm người được chọn ngẫu nhiên hoặc phân công ngẫu nhiên vào các nhóm. Cụm từ này xuất phát từ at random và mang sắc thái bất ngờ thay vì ý định. Trong viết học thuật, randomly thường đứng sau động từ (họ được chọn ngẫu nhiên) hoặc trước tính từ (phân phối ngẫu nhiên). Học viên thường nhầm lẫn randomly với arbitrarily, vì cả hai có ý nghĩa khác nhau về động cơ và kiểm soát.
Người Việt thường hiểu randomly là chỉ tính ngẫu nhiên ở mức trung lập, nhưng người học hay nhầm với tùy ý hoặc hỗn loạn.
What is the meaning of the word 'randomly'?
Which of the following sentences uses 'randomly' correctly?
What is a synonym for 'randomly'?
What is an opposite word of 'randomly'?
How would you describe picking a name out of a hat as 'randomly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật