LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rash Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy sự thiếu suy nghĩ cẩn thận; hấp tấp
  • một đợt phát ban trên da
  • hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ về hậu quả
Illustration for this word

rash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ræʃ/
Mỹ /ræʃ/
Tiết
rash

rash Từ nguyên của Từ

rash = rash + -ness (gốc 'rash' mô tả sự bốc đồng). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ræsc', có nghĩa là 'vội vàng hoặc bốc đồng'. Hãy tưởng tượng hành động một cách vội vàng, có thể là nhảy vào quyết định mà không suy nghĩ, giống như nhảy vào nước nông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rash có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Dạng tính từ mô tả hành động hấp tắc, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng. Dạng danh từ chỉ triệu chứng phát ban trên da, thường ngứa ngáy. Ngoài ra còn gặp trong cụm từ rash of để chỉ một loạt sự kiện diễn ra nhanh chóng. Người học thường nhầm rash với brash hoặc reckless; nên dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rash để mô tả hành động thực hiện vội vàng mà không suy nghĩ.
  • Danh từ rash là phát ban trên da.
  • Trong rash decision, rash bổ nghĩa cho quyết định để chỉ tính hấp tấp.
  • Brash không hoàn toàn đồng nghĩa; rash có ý nhấn mạnh bệnh lý hoặc sự lo lắng.
  • Rash of diễn tả một loạt sự kiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rash bị hiểu nhầm chỉ là phát ban da, còn nghĩa ẩn dụ là hành động hấp tấp.
  • Rash và brash không phải đồng nghĩa.
  • Nhiều người nghĩ rash mô tả tính cách của người, điều này sai.
  • Rash of không chỉ ám chỉ tội phạm; có thể là một chuỗi sự kiện.
  • Dùng nghĩa ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn cho người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nhầm giữa nghĩa y học và nghĩa ẩn dụ của rash; học theo ngữ cảnh và cụm từ đi với rash sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Tách hai ý nghĩa của rash trong ghi chú và luyện tập trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các collocation phổ biến như rash decision, rash of incidents, skin rash.
  • Nhớ rằng tính từ thường mang sắc thái tiêu cực.
  • So sánh rash với impulsive, hasty, reckless để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Luyện phân biệt nghĩa y học và nghĩa hành vi bằng ngữ cảnh.
  • Nhớ rằng với da, rash thường được dùng ở dạng rashes hoặc rash theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rash' mean?

A.Careful
B.Slow
C.Hasty
D.Bold
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'rash' correctly?

A.He thought carefully before making a decision.
B.She acted rashly without considering the consequences.
C.They took their time to plan out the project.
D.His cautious approach led to success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rash'?

A.Impulsive
B.Thoughtful
C.Deliberate
D.Cautious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'rash'?

A.Swift
B.Prudent
C.Quick
D.Brisk
Bước 5: Thành thạo

In what situation would being 'rash' be disadvantageous?

A.When considering all possible outcomes
B.After careful consideration and analysis
C.Before taking a risky leap without a plan
D.When following a well-thought-out strategy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ