rash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rash = rash + -ness (gốc 'rash' mô tả sự bốc đồng). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ræsc', có nghĩa là 'vội vàng hoặc bốc đồng'. Hãy tưởng tượng hành động một cách vội vàng, có thể là nhảy vào quyết định mà không suy nghĩ, giống như nhảy vào nước nông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrash có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Dạng tính từ mô tả hành động hấp tắc, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng. Dạng danh từ chỉ triệu chứng phát ban trên da, thường ngứa ngáy. Ngoài ra còn gặp trong cụm từ rash of để chỉ một loạt sự kiện diễn ra nhanh chóng. Người học thường nhầm rash với brash hoặc reckless; nên dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Người Việt có xu hướng nhầm giữa nghĩa y học và nghĩa ẩn dụ của rash; học theo ngữ cảnh và cụm từ đi với rash sẽ giúp phân biệt.
Which of the following sentences uses 'rash' correctly?
What is a synonym for 'rash'?
What is an antonym for 'rash'?
In what situation would being 'rash' be disadvantageous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật