allergies - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dị ứng có nguồn gốc từ 'alla' (khác) + 'ergon' (công việc). Tiếng Latinh 'allergia' qua tiếng Pháp sang tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng cơ thể đang chống lại phấn hoa vô hại, thể hiện cuộc chiến đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDị ứng là một tình trạng hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một chất thường vô hại. Các tác nhân phổ biến gồm phấn hoa, đậu phộng hoặc lông động vật. Triệu chứng có thể từ hắt hơi, ngứa, nổi mẩn đến sưng tấy hoặc khó thở trong trường hợp nghiêm trọng. Chẩn đoán bởi bác sĩ và quản lý bằng cách tránh tiếp xúc, dùng thuốc hoặc liệu pháp miễn dịch khi cần. Trong tiếng Anh, người ta nói 'I have an allergy to X' hoặc 'I’m allergic to X.' Phân biệt dị ứng và không dung nạp cũng quan trọng.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh rằng allergy là danh từ y khoa mô tả phản ứng của hệ miễn dịch với chất vô hại; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa 'allergic to' và 'has an allergy to'.
What does the word 'allergies' mean?
Choose the correct sentence that uses 'allergies' appropriately.
Which word is most similar to 'allergies'?
What is the opposite of 'allergies'?
Can you think of a real-life context involving 'allergies'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật