raze - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
raze = raze (từ tiếng Latinh 'radere' có nghĩa là cạo) → Pháp cổ 'raser' có nghĩa là cạo → tiếng Anh 'raze'. Hãy tưởng tượng một thành phố được cạo sạch như việc loại bỏ một lớp sơn để hiện ra một bề mặt trống trơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRaze có nghĩa là phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc kết cấu, thường là tới mức san bằng mặt bằng. Thường gặp trong ngữ cảnh phá dỡ có chủ đích, quy hoạch đô thị hoặc tàn phá do xung đột. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để xóa bỏ hoàn toàn một quy tắc hoặc thực hành. Đây là động từ t/transitivo và cần một đối tượng trực tiếp; không dùng cho các công việc dọn dẹp nhỏ hoặc sơn lại.
Trong tiếng Anh, raze nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn. Người học thường nhầm nó với phá hủy nhỏ hoặc nhầm với erase. Hãy nghĩ đến tòa nhà hoặc địa điểm, không phải con người hay ý tưởng.
What is the meaning of 'raze'?
In which of the following sentences is 'raze' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'raze'?
What is the opposite of 'raze'?
In what real-life context might you encounter the word 'raze'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật