LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

raze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

raze Ý nghĩa của Từ

  • hủy hoại hoàn toàn một tòa nhà hoặc cấu trúc
  • làm phẳng một cái gì đó xuống mặt đất
  • xóa sạch hoàn toàn
Illustration for this word

raze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

raze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /reɪz/
Mỹ /reɪz/
Tiết
raze

raze Từ nguyên của Từ

raze = raze (từ tiếng Latinh 'radere' có nghĩa là cạo) → Pháp cổ 'raser' có nghĩa là cạo → tiếng Anh 'raze'. Hãy tưởng tượng một thành phố được cạo sạch như việc loại bỏ một lớp sơn để hiện ra một bề mặt trống trơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Raze có nghĩa là phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc kết cấu, thường là tới mức san bằng mặt bằng. Thường gặp trong ngữ cảnh phá dỡ có chủ đích, quy hoạch đô thị hoặc tàn phá do xung đột. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để xóa bỏ hoàn toàn một quy tắc hoặc thực hành. Đây là động từ t/transitivo và cần một đối tượng trực tiếp; không dùng cho các công việc dọn dẹp nhỏ hoặc sơn lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Raze có nghĩa là phá hủy hoàn toàn; không dùng cho cải tạo. Cần một tân ngữ trực tiếp và thường gặp trong báo cáo chính thức hoặc quy hoạch đô thị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Raze không có nghĩa nâng lên hay tái xây dựng
  • Raze thường dùng cho tòa nhà, không phải cho kế hoạch hay địa hình
  • Không dùng raze cho dọn dẹp hay sơn lại nhỏ
  • Trong văn bản formal dùng demolish hoặc destroy
  • Nhầm lẫn với erase là phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, raze nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn. Người học thường nhầm nó với phá hủy nhỏ hoặc nhầm với erase. Hãy nghĩ đến tòa nhà hoặc địa điểm, không phải con người hay ý tưởng.

Mẹo Học

  • Raze có nghĩa phá hủy hoàn toàn một kết cấu
  • Kết hợp with to the ground nhấn mạnh sự phá hủy
  • Phân biệt raze với raise và erase
  • Thường gặp trong văn bản formal
  • Luyện tập với ví dụ thực tế và ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'raze'?

A.Build
B.Repair
C.Expand
D.Destroy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'raze' used correctly?

A.The old building was razed to make room for a new skyscraper.
B.She decided to raze a new house in the backyard.
C.He raze his savings to help his friend.
D.The garden was razed beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'raze'?

A.Construct
B.Preserve
C.Renovate
D.Demolish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'raze'?

A.Restore
B.Build
C.Revamp
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'raze'?

A.Cooking a new recipe
B.Gardening to plant new flowers
C.Construction site preparing for a new building
D.Learning a new language

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ