LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

realistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

realistic Ý nghĩa của Từ

  • đại diện cho mọi thứ như chúng là
  • thực tế và thực dụng
  • thể hiện mối quan tâm đến các tình huống thực tế
Illustration for this word

realistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

realistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriː.əˈlɪs.tɪk/
Mỹ /ˌriː.əˈlɪs.tɪk/
Tiết
realistic

realistic Từ nguyên của Từ

thực tế = thực + -tế (liên quan), có nguồn gốc từ Latin 'realem' có nghĩa là 'thực' → Pháp 'réaliste' → Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ cẩn thận vẽ một cảnh bằng màu sắc thật, khiến nó giống như một bức ảnh chụp thực tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên cuốn vở và ấn nhẹ lên mặt giấy để ổn định suy nghĩ. Mình di chuyển ánh nhìn dọc theo các chữ và đẩy từ realistic vào trong trí não, điều chỉnh giọng nói cho phù hợp. Khi hình ảnh trở nên thực tế hơn, nhịp thở chậm lại và các động tác trở nên thực tế và thực dụng. Trong cuộc trò chuyện, mình giữ cảm giác thực tế ấy và dùng từ như một công cụ đáng tin cậy, sẵn sàng dùng ngay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiện thực trong tiếng Việt thường được dịch là hiện thực hoặc mang tính hiện thực, ám chỉ cách thể hiện sự vật đúng như nó đang diễn ra, không phóng đại, đồng thời nhấn mạnh tính thực tế và khả thi. Trong mỹ thuật hay điện ảnh, phong cách hiện thực chú trọng chi tiết, ánh sáng và hành vi để tạo cảm giác đáng tin. Trong dùng hàng ngày, một kế hoạch hiện thực là kế hoạch dựa trên thời gian, ngân sách và điều kiện thực tế. Lưu ý hiện thực không đồng nghĩa với nhàm chán; nó tôn trọng sự thật và khả thi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với kế hoạch, ngân sách và kỳ vọng
  • Phân biệt với chủ nghĩa duy tâm/lạc quan
  • Cụm thường gặp: kế hoạch hiện thực, mô tả hiện thực, kỳ vọng hiện thực
  • Tập trung vào tính khả thi, không phải hoàn hảo
  • Phát âm: hay-EN real-IS-tic

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiện thực hóa không đồng nghĩa với tiêu cực hoặc buồn chán
  • Hiện thực không phải chỉ là thật; nó còn đòi hỏi khả thi
  • Hiện thực không phải lúc nào cũng gợi lên vẻ tự nhiên hay xác thực
  • Hiện thực có thể áp dụng cho kế hoạch và kỳ vọng chứ không chỉ cho nghệ thuật
  • Hiện thực không đồng nghĩa với tuyệt vọng; nó tập trung vào khả thi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hiện thực đề cập đến tính khả thi dựa trên thực tế; người học thường nhầm với hoàn hảo hoặc sự thật tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Kết hợp hiện thực với động từ thực tế (lập kế hoạch, đánh giá, ước lượng)
  • So sánh với chủ nghĩa duy tâm để thấy sự khác biệt
  • Dùng với danh từ: kế hoạch hiện thực, kỳ vọng hiện thực, mô tả hiện thực
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai trong nhiều câu nói
  • Cụm từ ngắn: kế hoạch hiện thực, thời gian hiện thực, mô tả hiện thực
  • Ngữ cảnh (nghệ thuật vs th discus) ảnh hưởng ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'realistic'?

B.Imaginary
C.Exciting
D.Logical
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'realistic' used correctly?

A.He preferred to take a realistic approach to problem-solving.
B.The novel's plot was too realistic for a fantasy book.
C.She had realistic dreams about becoming a unicorn.
D.The fairy tale had a realistic ending.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'realistic'?

A.Sensible
B.Imaginary
C.Optimistic
D.Exaggerated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'realistic'?

A.Practical
B.Fantastical
C.Logical
D.Rational
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'realistic' in a real-life situation?

A.Daydreaming about impossible scenarios
B.Outlining achievable goals for a project
C.Ignoring facts and figures in decision-making
D.Believing in magical creatures

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ