LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

budget - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

budget Ý nghĩa của Từ

  • Kế hoạch để quản lý tiền bạc hoặc tài nguyên.
  • Một khoản ước tính về thu nhập và chi phí cho một khoảng thời gian nhất định.
  • Phân bổ hoặc quản lý tài nguyên tài chính.
Illustration for this word

budget Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

budget Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌdʒɪt/
Mỹ /ˈbʌdʒɪt/
Tiết
budget

budget Từ nguyên của Từ

Gốc: budget = một chiếc xe nhỏ (từ 'dimitutaye', số nhỏ của một cái túi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'budget'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc xe nhỏ mang tài chính của bạn, nơi mỗi đồng xu và hóa đơn được tổ chức và phân bổ giống như hàng hóa trong một chiếc xe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi đặt lên ví, di chuyển hóa đơn trên bàn như thể tôi đang vẽ bản đồ nhỏ trong đầu. Số trên màn hình đổi khi tôi điều chỉnh chi tiêu và quay về những gì thực sự quan trọng. Tôi điều chỉnh một vài con số, kiềm chế một chút ham muốn và đặt ưu tiên ở đúng chỗ. Budget trở thành một thói quen giúp tôi giữ kiểm soát khi đi mua sắm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngân sách là công cụ quản lý tiền bạc hoặc nguồn lực. Dạng danh từ là ước lượng thu nhập và chi tiêu cho một khoảng thời gian cố định; động từ budget có nghĩa phân bổ hoặc quản lý nguồn lực tài chính, thiết lập ưu tiên và giám sát chi tiêu. Người học thường nhầm ngân sách với chi phí thực tế hoặc nghĩ ngân sách chỉ giới hạn chi tiêu mà không cho phép lập kế hoạch và tiết kiệm. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một chiếc xe đẩy nhỏ chở tiền được phân loại theo từng mục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đặt một số thu nhập hợp lý và phân bổ trước cho chi phí cố định.
  • - Bao gồm chi phí biến đổi và mục tiêu tiết kiệm.
  • - Phân biệt ngân sách (kế hoạch) với chi tiêu thực tế.
  • - Xem lại và điều chỉnh hàng tháng sau khi kiểm tra biên lai.
  • - Đừng nhầm ngân sách với giá cả hoặc chi phí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngân sách bằng giá cả chính xác của từng mục.
  • Ngân sách không thể thay đổi sau khi thiết lập.
  • Ngân sách chỉ dành cho hộ gia đình, không cho cá nhân.
  • Tiết kiệm không thuộc ngân sách.
  • Ngân sách làm giảm đi sự linh hoạt của cuộc sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, thinkingDifferences nhấn mạnh rằng ngân sách là kế hoạch, đồng thời kỷ luật chi tiêu; không phải hạn chế tuyệt đối cho mọi mua sắm. Người học thường nhầm giữa tiết kiệm và chi tiêu ít đi. Kiểm tra biên lai giúp phân biệt ý định và hành động.

Mẹo Học

  • 1) Diễn đạt ngân sách bằng chính từ của bạn.
  • 2) Liệt kê nhu cầu và mong muốn trước khi định số.
  • 3) Bao gồm mục tiết kiệm và quỹ khẩn cấp.
  • 4) Theo dõi chi tiêu hàng tuần để không lệch mục tiêu.
  • 5) Xem lại cuối tháng và điều chỉnh cho tháng sau.
  • 6) Dùng ứng dụng hoặc bảng tính đơn giản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'budget'?

A.A round-shaped fruit
B.A large outdoor umbrella
C.A plan for spending money
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'budget' correctly?

A.I love to budget bananas for my smoothies.
B.She bought a budget to use at the beach.
C.We need to budget our expenses carefully this month.
D.The budget flew across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'budget'?

A.Allocate
B.Strawberry
C.Extravagant
D.Furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'budget'?

A.Splurge
B.Clock
C.Harbor
D.Elicit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you need to set a budget?

A.Learning a new language
B.Planning a vacation
C.Painting a masterpiece
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2026.01.12 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ