rebuilt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + build = xây dựng. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà sập và sau đó là những nền tảng mới được xây dựng, tượng trưng cho những khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên khung thô, di chuyển từng phần và đẩy chúng vào khớp. Mỗi lần vặn vít, tôi điều chỉnh góc, giữ cho đường thẳng, và kiên nhẫn giữ. Âm thanh kim loại và sức lao động làm căn phòng rung lên khi các bộ phận lỏng dần biến thành một hình dạng vững chắc. Những động tác đẩy, sắp đặt và cố định này là cách ta xây dựng lại— quyết định cái gì cần đổi mới, đặt từng mảnh vào đúng vị trí để dùng được.
rebuild có nghĩa là xây dựng lại sau khi bị hỏng hoặc tái thiết một thứ gì đó từ đầu. Nó có thể áp dụng cho sửa chữa vật lý như một ngôi nhà hoặc cầu, hoặc cho việc khôi phục mọi thứ phi vật chất như niềm tin, một mối quan hệ hoặc một thể chế. Tiền tố re- gợi ý hành động lặp lại và thường đòi hỏi thời gian và công sức, với mục tiêu làm cho thứ gì đó trở nên vững chắc hơn so với ban đầu. Từ nguyên học cho thấy ảnh hưởng của tiếng Anh cổ và tiếng Pháp.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ rebuild chỉ là sửa chữa nhanh, cần ghi nhớ nó cũng có nghĩa tái thiết ở cấp độ trừu tượng như niềm tin hay quan hệ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật