LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các đặc điểm lặn trong di truyền giải thích

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recessive Ý nghĩa của Từ

  • một đặc điểm chỉ xuất hiện ở con cái khi cả hai cha mẹ truyền đạt nó
  • không thống trị trong bối cảnh di truyền
  • liên quan đến một tình trạng không thể thấy trừ khi được ghép cặp với một cái tương tự
Illustration for this word

recessive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recessive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɛsɪv/
Mỹ /rɪˈsɛsɪv/
Tiết
recessive

recessive Từ nguyên của Từ

(a) Recessive được tạo thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lùi lại' và 'cessive' có nguồn gốc từ 'cedere' có nghĩa là 'đi' hoặc 'nhượng bộ'. (b) Nó có nguồn gốc từ Latin 'recessivus', thông qua tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhút nhát ẩn nấp sau bạn bè cao hơn, chỉ được nhìn thấy khi chúng quyết định đứng cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lặn mô tả một đặc tính có thể xuất hiện ở thế hệ sau chỉ khi cả hai cha mẹ đóng góp alen lặn. Trong di truyền học, một alen lặn bị át bởi một alen trội khi chúng cùng tồn tại, và đặc tính chỉ thể hiện khi trẻ nhận được hai bản sao lặn. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Latin recessivus, có nghĩa là rút lui hoặc ẩn đi. Theo truyền thống, nó được dùng để mô tả các đặc tính chỉ xuất hiện khi có hai bản sao lặn. Trong giao tiếp hàng ngày, lặn không có nghĩa là vô dụng; nó thường ít dễ quan sát và có thể được xác nhận bằng xét nghiệm hoặc lịch sử gia đình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhỏ: 1) lặn cần hai bản sao để thể hiện, 2) trội có thể che lặn, 3) người mang gen có thể không có triệu chứng, 4) lịch sử gia đình hữu ích, 5) xét nghiệm cho biết tình trạng mang gen, 6) so sánh với đặc tính trội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một đặc tính trội luôn được thể hiện
  • Tính trạng lặn không thể bỏ qua các thế hệ
  • Nếu cha mẹ khỏe mạnh, con cái không thể có một bệnh lặn
  • Lặn không có nghĩa là không quan trọng
  • Nếu một cha mẹ mang alen lặn, con cái luôn thể hiện nó

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nghĩGene là đặc điểm nhìn thấy được và nhầm lẫn trạng thái mang gen với biểu hiện; nhấn mạnh mang gen không đồng nghĩa biểu hiện.

Mẹo Học

  • Vẽ bảng Punnett để hình dung yêu cầu hai bản sao
  • Tập trung vào từ khóa: lặn, trội, alen, mang gen
  • Tạo các kịch bản gia đình để luyện tập
  • Phân biệt giữa biểu hiện và mang gen
  • Sử dụng ví dụ thực tế như màu mắt
  • Ôn tập các hiểu lầm phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recessive' mean?

A.A type of dominant trait
B.A genetic trait that is masked by a dominant trait
C.A physical feature of an organism
D.A method of teaching
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'recessive' correctly?

A.The recessive trait was exhibited by everyone in the class.
B.My recessive behavior during the game led to my team's victory.
C.In genetics, a recessive allele must be present in two copies to be expressed.
D.The color of the recessive sky was beautifully bright.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recessive'?

A.Hidden
B.Dominant
C.Active
D.Visible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recessive'?

A.Passive
B.Submissive
C.Dominant
D.Weak
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of a recessive trait is relevant?

A.The team was confident in their recessive strategies to win.
B.All characteristics are displayed equally in families.
C.Using specific traits to improve plant breeding techniques.
D.Studying only dominant genes can lead to misunderstandings.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ