LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

genes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

genes Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị di truyền trong sinh vật sống
  • chuỗi DNA mã hóa protein
  • ảnh hưởng đến các thuộc tính và đặc điểm
Illustration for this word

genes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

genes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒiːn/
Mỹ /dʒiːn/
Tiết
gene

genes Từ nguyên của Từ

gene: từ 'genos' (Hy Lạp) có nghĩa là 'gia đình, chủng tộc' + hậu tố '-e'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cây phả hệ mà mỗi nhánh đại diện cho một gen khác nhau, kết nối các đặc điểm từ tổ tiên đến hậu duệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt một hạt giống nhỏ bằng lòng bàn tay và đặt nó vào đất. Tôi đậy đất lại và quan sát cây bắt đầu thay đổi theo thời gian. Tôi điều chỉnh ánh sáng và nước, cảm thấy sự nỗ lực được siết chặt và có một sức mạnh vô hình dẫn đường cho sự tăng trưởng. Cảm giác ấy dần hình thành thành một ý niệm rằng gen thúc đẩy sự biến đổi hiện lên ở cây.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một gen là đơn vị di truyền căn bản ở sinh vật sống. Nó là một chuỗi DNA đặc biệt chứa chỉ dẫn để tổng hợp một hoặc nhiều protein hoặc để điều chỉnh biểu hiện của protein. Gen ảnh hưởng đến các đặc điểm như màu mắt hoặc chiều cao, cũng như sự nhạy cảm với một số bệnh và nhiều khía cạnh của hành vi. Chúng nằm trên nhiễm sắc thể và có thể được thừa kế từ cha mẹ sang con cái; cũng có thể được bật hoặc tắt nhờ các yếu tố môi trường. Trong bối cảnh khoa học và y học hàng ngày, thuật ngữ gene chỉ đến cả một đơn vị di truyền và một vùng DNA chức năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • gene đề cập đến một đơn vị di truyền duy nhất, không phải toàn bộ bộ gen.
  • Khi nói về nhiều gene, hãy dùng từ 'genes'.
  • Các cụm từ thông dụng: biểu hiện gene, liệu pháp gene, chỉnh sửa gene.
  • Chú ý phân biệt gene với di truyền học hoặc bộ gen.
  • Hãy hình dung bằng cây gia đình để nhớ cách di truyền truyền lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gen là toàn bộ bộ gen.
  • một gen quyết định mọi đặc điểm.
  • môi trường không ảnh hưởng đến gen.
  • gene và DNA là hai khái niệm giống nhau.
  • bạn có thể nhìn thấy gene.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi gene là một đơn vị cụ thể, dễ nhầm với di truyền học hoặc bộ gen. Nhấn mạnh sự khác biệt và các collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: 'gene' đọc gần giống với từ tiếng Việt 'gi-nê' và có âm đầu mềm.
  • Khi nói về nhiều gene, dùng từ 'genes'.
  • Thuật ngữ thường gặp: biểu hiện gene, liệu pháp gene, chỉnh sửa gene.
  • Phân biệt giữa gene, di truyền học và bộ gen trong ghi chú.
  • Hãy hình dung bằng cây gia đình để nhớ cách di truyền truyền lại.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ