LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recharge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recharge Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục năng lượng hoặc nguồn điện
  • làm mới hoặc hồi sinh
  • sạc pin hoặc nguồn năng lượng
Illustration for this word

recharge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recharge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːˈtʃɑːdʒ/
Mỹ /riˈtʃɑrdʒ/
Tiết
recharge

recharge Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 're-' (lại) + 'charge' (nạp). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 're-' + 'carricare' (nạp) -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc điện thoại được kết nối vào bộ sạc, nhận được năng lượng mới với mỗi lần sạc, tượng trưng cho việc phục hồi năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recharge có nghĩa là phục hồi năng lượng hoặc nguồn điện, cho dù dành cho người hay thiết bị. Nó được dùng để nói về việc nạp lại năng lượng sau khi làm việc vã, làm mới trạng thái tâm trí, hoặc sạc đầy pin cho một nguồn điện. Các cụm từ như "recharge the batteries" hoặc "rechargeable" phổ biến, nhấn mạnh sự tái tạo hơn là chỉ thêm năng lượng. Áp dụng cho ô tô điện, điện thoại, hoặc cả khi nghỉ ngơi để lấy lại sự tập trung. Từ này mang nghĩa tích cực của sự phục hồi và sẵn sàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng recharge khi nói đến phục hồi năng lượng hoặc nguồn điện. Tránh dùng nó chỉ cho việc sạc đơn thuần mà không có yếu tố làm mới. Nhớ hình tượng: recharge the batteries. Ghép với các từ liên quan tới pin, năng lượng hoặc ngữ cảnh công nghệ. Biết dạng danh từ rechargeability hoặc rechargeable. Viết liền một từ, không gạch nối. Trong văn bản trang trọng, ưu tiên nghỉ ngơi và làm mới thay cho việc sạc ép. Thực hành collocations với thiết bị và con người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recharge không chỉ để sạc thiết bị; nó còn có nghĩa là nạp lại năng lượng cho bản thân.
  • Không thể 'ởn' người như một viên pin; nghỉ ngơi là cần thiết.
  • recharge và charge không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Recharge chủ yếu được dùng với thiết bị; dùng với ý tưởng là mang tính ẩn dụ.
  • Thiết bị đầy có thể cần sạc lại sau khi dùng lâu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thường liên tưởng recharge với phục hồi năng lượng, không chỉ sạc điện; người học nên chú ý đến cách dùng ẩn dụ và collocation liên quan đến pin và năng lượng.

Mẹo Học

  • Hình dung việc sạc lại pin sau khi làm việc để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Luyện tập với danh từ thiết bị: điện thoại, laptop, sạc.
  • Dùng recharge cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ.
  • Chú ý đến collocations như rechargeable, battery life.
  • Nghe cách dùng bản xứ trong blog công nghệ và quảng cáo.
  • Viết câu so sánh recharge với các động từ năng lượng khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recharge' mean?

A.To bring back to a previous state
B.To consume energy
C.To power up again
D.To complete a task
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'recharge':

A.I love to recharge my knowledge during exams.
B.It's important to recharge your devices regularly.
C.He decided to recharge the book he borrowed.
D.She was able to recharge after a long day of work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recharge'?

A.refuel
B.discharge
C.exhaust
D.deplete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recharge'?

A.restore
B.drain
C.revive
D.energize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'recharge' might be used correctly?

A.After a long trip, many people like to rest and recover their energies.
B.Finding a good book is essential for a relaxing evening.
C.He needs to recharge his phone before heading out tonight.
D.Exercise can help lift your mood after a stressful day.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.03.14 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ