recharge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 're-' (lại) + 'charge' (nạp). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 're-' + 'carricare' (nạp) -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc điện thoại được kết nối vào bộ sạc, nhận được năng lượng mới với mỗi lần sạc, tượng trưng cho việc phục hồi năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecharge có nghĩa là phục hồi năng lượng hoặc nguồn điện, cho dù dành cho người hay thiết bị. Nó được dùng để nói về việc nạp lại năng lượng sau khi làm việc vã, làm mới trạng thái tâm trí, hoặc sạc đầy pin cho một nguồn điện. Các cụm từ như "recharge the batteries" hoặc "rechargeable" phổ biến, nhấn mạnh sự tái tạo hơn là chỉ thêm năng lượng. Áp dụng cho ô tô điện, điện thoại, hoặc cả khi nghỉ ngơi để lấy lại sự tập trung. Từ này mang nghĩa tích cực của sự phục hồi và sẵn sàng.
Người bản ngữ thường liên tưởng recharge với phục hồi năng lượng, không chỉ sạc điện; người học nên chú ý đến cách dùng ẩn dụ và collocation liên quan đến pin và năng lượng.
What does the word 'recharge' mean?
Choose the correct sentence using 'recharge':
Which word is most similar to 'recharge'?
What is the opposite of 'recharge'?
Can you think of a real-life context where 'recharge' might be used correctly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật