records - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + cord = trái tim; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim ghi lại những kỷ niệm, đập mỗi khi nhớ lại, giống như một băng cassette ghi lại mọi khoảnh khắc để chúng ta phát lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nâng máy quay lên, nhấn ghi và bắt đầu ghi lại khoảnh khắc. Bàn tay di chuyển, cảnh vật thay đổi khi tôi điều chỉnh góc nhìn để ánh sáng vừa phải. Tôi giữ chắc, đẩy nhẹ để căn chỉnh phần trọng yếu và đặt nó ở nơi có thể lưu lại sau này. Ghi lại là một quyết định nhỏ về việc giữ lại gì và bỏ đi gì, biến những khoảnh khắc yên tĩnh thành ký ức có thể xem lại.
Record の動詞の意味は英語で記録・録音・筆記など複数あり、学習者は記録と保存・録音の使い分けを混乱しがちです。ベトナム語話者には記録が文字情報を残す意味、録音が音声を保存する意味、保管や蓄積を指す保存の意味の区別が難しく感じられることが多いです。英語の文脈では、正式な文書化・データ記録・媒体保存の違いを意識しましょう。
Trong tiếng Anh, record có nhiều nghĩa (ghi chép, ghi âm, lập kỷ lục); người học cần phân biệt theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật