LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

records - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

records Ý nghĩa của Từ

  • lập một bản ghi vĩnh viễn về điều gì đó
  • lưu trữ âm thanh hoặc video một cách điện tử
  • ghi lại thông tin cho việc tham khảo trong tương lai
Illustration for this word

records Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

records Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛkɔːd/
Mỹ /ˈrɛkɚd/
Tiết
record

records Từ nguyên của Từ

re- = lại + cord = trái tim; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim ghi lại những kỷ niệm, đập mỗi khi nhớ lại, giống như một băng cassette ghi lại mọi khoảnh khắc để chúng ta phát lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nâng máy quay lên, nhấn ghi và bắt đầu ghi lại khoảnh khắc. Bàn tay di chuyển, cảnh vật thay đổi khi tôi điều chỉnh góc nhìn để ánh sáng vừa phải. Tôi giữ chắc, đẩy nhẹ để căn chỉnh phần trọng yếu và đặt nó ở nơi có thể lưu lại sau này. Ghi lại là một quyết định nhỏ về việc giữ lại gì và bỏ đi gì, biến những khoảnh khắc yên tĩnh thành ký ức có thể xem lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Record の動詞の意味は英語で記録・録音・筆記など複数あり、学習者は記録と保存・録音の使い分けを混乱しがちです。ベトナム語話者には記録が文字情報を残す意味、録音が音声を保存する意味、保管や蓄積を指す保存の意味の区別が難しく感じられることが多いです。英語の文脈では、正式な文書化・データ記録・媒体保存の違いを意識しましょう。

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) record có nghĩa: ghi lại bằng văn bản, ghi âm/ghi hình, hoặc lưu trữ dữ liệu. 2) Động từ cần tân ngữ: ghi lại cuộc họp, ghi âm dữ liệu. 3) Tránh nhầm với nhớ (remember). 4) Sử dụng ghi lại cho chứng cứ chính thức. 5) Cụm từ thông dụng: tạo ghi chú, giữ ghi lại, thiết lập kỷ lục. 6) Chú ý khác biệt giữa ghi âm và lưu trữ trong tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Record chỉ có nghĩa là ghi âm/ghi hình.
  • Ghi chú và ghi lại là cùng một ý.
  • Một bản ghi luôn là vĩnh viễn.
  • Record và log có thể thay thế nhau.
  • Remember là đồng nghĩa với record.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, record có nhiều nghĩa (ghi chép, ghi âm, lập kỷ lục); người học cần phân biệt theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: ghi lại thông tin, lưu trữ âm thanh/hình ảnh, ghi chú dữ liệu.
  • Cụm từ thường gặp: tạo ghi chú, giữ ghi chú, thiết lập kỷ lục.
  • So sánh với các động từ tương tự: ghi lại, ghi chú, lưu trữ.
  • Chú ý danh từ và động từ: a record vs to record.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực: cuộc họp, ghi âm, nhập liệu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ