LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mô hình tái diễn trong học tập

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recurrent Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra lặp lại
  • xuất hiện ở các khoảng thời gian đều đặn
  • trở lại định kỳ
Illustration for this word

recurrent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recurrent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkʌrənt/
Mỹ /rɪˈkɜrnənt/
Tiết
recurrent

recurrent Từ nguyên của Từ

'tái diễn': tiền tố 're-' (lại) + 'currere' (chạy) từ tiếng Latinh; từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một con sông chảy trở lại cùng một điểm, biểu tượng cho những điều quay lại nhiều lần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

recurrent mô tả các sự kiện hoặc trạng thái xảy ra đi lặp lại nhiều lần, thường theo các khoảng thời gian đều đặn hoặc theo một mô hình tuần hoàn. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật, phổ biến trong y học, nghiên cứu hoặc dự báo kinh tế để chỉ các hiện tượng lặp lại theo thời gian. Người học thường nhầm lẫn với repetitive hoặc recurring; repetitive nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại đơn thuần, trong khi recurrent nhấn mạnh vòng lặp hoặc chu kỳ quay lại. Dùng recurrent khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại có hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng recurrent cho chu kỳ có trở lại; tránh lạm dụng với các lần lặp đơn giản; ghép với danh từ như ngắt quãng, chủ đề hoặc thăm hỏi; phân biệt với recurring khi có khoảng cách cố định; lưu ý giọng điệu formal trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • recurrent giống với recurring ở mọi ngữ cảnh.
  • recurrent có nghĩa là mỗi lần lặp lại nhỏ.
  • Để mô tả công việc lặp đi lặp lại nhàm chán, recurrent có thể thay cho repetitive.
  • Tất cả sự kiện có chu kỳ đều được mô tả bằng recurrent.
  • recurrent được xem là trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nhận thấy recurrent mang sắc thái kỹ thuật, dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc nghiên cứu. Trong trò chuyện hằng ngày, thường gặp recurring; recurrent nghe trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: chủ đề tái diễn, sự cố tái diễn, nhiễm trùng tái diễn.
  • So sánh với recurring để phân biệt chu kỳ và khoảng thời gian.
  • Sử dụng trong văn bản formal (báo cáo).
  • Luyện phân biệt vòng lặp tái diễn và lặp lại thông thường.
  • Lưu ý ngữ cảnh y khoa hoặc nghiên cứu.
  • Ghi chú từ đồng nghĩa và chọn theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'recurrent' mean?

A.Happening only once
B.Happening repeatedly
C.Unpredictable events
D.Ignoring issues
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of 'recurrent' in a sentence.

A.The recurrent theme in her stories was love.
B.I bought recurrent groceries from the store.
C.He is thinking of recurrent vacations this year.
D.The recurrent thunderstorm led to flooding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recurrent'?

A.Continuous
B.Occasional
C.Singular
D.Unique
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recurrent'?

A.Common
B.Infrequent
C.Constant
D.Regular
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something happens repeatedly?

A.The train arrived at the station every hour.
B.She decided to attend yoga classes every week.
C.The doctor saw patients with the same symptoms over time.
D.He struggled to complete his work on time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ