LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reduced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reduced Ý nghĩa của Từ

  • làm nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ
  • giảm bớt hoặc giảm thiểu
  • đưa về một hình thức đơn giản hơn
Illustration for this word

reduced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reduced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈdjuːs/
Mỹ /rɪˈduːs/
Tiết
reduce

reduced Từ nguyên của Từ

re- = trở lại, due = dẫn dắt; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó lấy một cái gì đó lớn và 'dẫn nó trở về' kích thước nhỏ hơn, giống như vắt một miếng bọt biển cho đến khi nó co lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay xoay núm đèn, ánh sáng dần trở nên dịu. Mỗi lần xoay, tôi cảm thấy lực ở cổ tay để giảm bớt độ sáng. Phòng trở nên yên tĩnh hơn và mọi thứ có vẻ đơn giản hơn. Trong cuộc sống hàng ngày, tôi dùng động tác này để làm giảm bớt công việc hoặc làm cho kế hoạch dễ quản lý hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reduce có nghĩa là làm cho something nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; cũng có nghĩa là giảm bớt hoặc đơn giản hóa. Trong tiếng Việt ta hay nói giảm chi phí, giảm lượng rác, giảm tốc độ, hoặc giảm một vấn đề về dạng đơn giản hơn. Trong toán học hoặc khoa học, reduce có thể có nghĩa là rút gọn một phân số hoặc thu gọn bài toán về dạng đơn giản. Động từ này thường ám chỉ hành động có chủ đích hoặc thay đổi quy trình. Lưu ý sự khác biệt với giảm, giảm bớt, hay hạ thấp; chọn giới từ cho kết quả hoặc phạm vi phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thường kết hợp với by hoặc to để chỉ mức độ thay đổi hoặc trạng thái mới
  • - Dùng với chi phí, rác thải, tốc độ, v. v. để biểu thị giảm sút có chủ đích
  • - Trong toán học/khoa học, có nghĩa là đơn giản hóa hoặc rút gọn
  • - Khác với giảm: reduce thường nhấn hành động/chính sách; giảm là khái niệm chung
  • - Ví dụ: giảm chi phí, giảm lượng rác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reduce không phải lúc nào cũng là đồng nghĩa với giảm; nó thường gợi ý hành động hoặc chính sách.
  • Không phải danh từ nào cũng hợp với reduce; một số vị trí cố định nghe tự nhiên hơn với từ khác.
  • to và by có thể làm thay đổi nghĩa; nhầm lẫn có thể làm câu sai ngữ cảnh.
  • Tránh dùng reduce để nói về dừng hẳn hoàn toàn trừ khi ngữ cảnh cho phép.
  • Đừng nhầm lẫn với reduce so với giảm bớt/giảm thiểu và các từ liên quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Sử dụng reduce với by để diễn đạt mức giảm và với to để trạng thái sau giảm
  • Hiểu sự khác biệt với giảm bớt
  • Collocations phổ biến: giảm chi phí, giảm rác
  • Luyện tập với số liệu/tỷ lệ
  • Ví dụ thực tế dễ gặp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reduced'?

A.Lessened
B.Enlarged
C.Increased
D.Doubled
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reduced' used correctly?

A.She reduced her speed to cross the intersection safely.
B.He increased the amount of sugar in the recipe.
C.The company enlarged its workforce during the busy season.
D.They doubled the price of the product due to high demand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'reduced'.

A.Expanded
B.Increased
C.Amplified
D.Diminished
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word of 'reduced'.

A.Elevated
B.Augmented
C.Heightened
D.Enhanced
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'reduced' in a real-life context?

A.I enlarged my shoe collection with designer brands.
B.I reduced my spending to save money for a vacation.
C.He doubled the number of staff in the department.
D.She increased her workout intensity to build muscles.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ