waste - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Waste = waste (gốc) từ tiếng Pháp cổ 'wast', từ tiếng Latin 'vastare' (phá hoại, tàn phá) + -ate (hình thành động từ). Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn bị bỏ bê nơi những bông hoa đẹp bị lãng phí, biểu tượng cho sự mất mát và sự thiếu quan tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTới tay một cái chai, vặn nắp và đổ ra một chút nước, có một chút bị tràn ra. Nhận ra mình có thể làm lãng phí phần còn lại, tôi dừng lại, điều chỉnh cổ tay và để chai xuống. Tôi giữ lại phần còn lại cho ngày mai, không để phí phạm. Cử động nhỏ này khiến ta cảm nhận được sự kiểm soát và dạy ta biết dùng những gì đang có, move.
Waste là một từ tiếng Anh đa nghĩa, được dùng cả như động từ và danh từ. Là động từ, waste có nghĩa là sử dụng tài nguyên, thời gian hoặc tiền bạc một cách cẩu thả hoặc extravagantly, thường dẫn tới tổn thất. Là danh từ, nó chỉ vật liệu không được sử dụng hoặc bị loại bỏ, hoặc hành động lãng phí nói chung. Các collocations phổ biến gồm waste time, waste money, waste energy và household waste. Ý nghĩa mang sắc thái tiêu cực vì tài nguyên có hạn. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ wast, từ latin vastare (tàn phá) với hậu tố -ate để tạo động từ. Hình ảnh ghi nhớ: một khu vườn bị bỏ bê, những bông hoa bị lãng phí.
Đối với người Việt học tiếng Anh, waste thường gắn với lãng phí nguồn lực; dễ nhầm lẫn với rác thải và gặp khó với các collocation như waste of time.
What is the meaning of the word 'waste'?
Which sentence uses the word 'waste' correctly?
What is the most similar word to 'waste'?
What is the opposite of 'waste'?
Can you think of a real-life scenario involving 'waste'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật