LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reform - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reform Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện thay đổi để cải thiện điều gì đó
  • thay đổi vì điều tốt hơn
  • một thay đổi nhằm sửa chữa hoặc cải thiện điều gì đó
Illustration for this word

reform Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reform Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈfɔːm/
Mỹ /rɪˈfɔrm/
Tiết
reform

reform Từ nguyên của Từ

re- = lại + form = hình dạng; Xuất xứ lịch sử: Latinh 'reformare' → Pháp cổ 'reformer' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân điêu khắc đang hình thành lại một bức tượng, làm phẳng những phần thô ráp để tạo ra một hình dạng tốt hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt bàn tay lên mặt bàn, nghiêng người về phía trước và đẩy suy nghĩ của mình. Biểu đồ di chuyển; mình move dữ liệu, điều chỉnh các bước và reform lại phương pháp. Cảm giác như lái tàu; mỗi cú đổi hướng đòi hỏi cố gắng và sự tập trung. Khi mọi thứ trở nên rõ ràng, ta có thể reform thêm nếu cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, cải cách là sự thay đổi mang tính hệ thống nhằm cải thiện một cơ cấu hoặc chính sách. Động từ cải cách và danh từ cải cách được dùng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, giáo dục hoặc doanh nghiệp. Người học có thể nhầm lẫn với cải thiện hay cải tiến, vốn mang nghĩa thay đổi nhỏ hơn và dễ bị nhầm lẫn khi nói về thay đổi toàn diện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • cải cách thường ám chỉ thay đổi mang tính hệ thống
  • kết hợp thông dụng: cải cách hệ thống, cải cách giáo dục
  • ngụ ý thay đổi sâu và lâu dài
  • không dùng khi chỉ nói cải thiện nhỏ
  • ngữ cảnh trang trọng thường gặp trong chính trị

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cải cách luôn có nghĩa là giải pháp nhanh
  • Cải cách = cải thiện ở mọi hoàn cảnh
  • Cải cách chỉ thuộc về chính trị
  • Cải cách và cải thiện là đồng nghĩa
  • Những thay đổi nhỏ cũng có thể gọi là cải cách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cải cách mang ý nghĩa thay đổi hệ thống và lâu dài, khác với cải thiện ở mức độ đơn giản.

Mẹo Học

  • Học cách dùng cải cách ở dạng danh từ và động từ
  • Kết hợp với hệ thống: cải cách thuế, cải cách giáo dục
  • Nền tảng trang trọng, thường gặp trong chính trị/điều hành
  • Phân biệt cải cách với cải thiện về mức độ thay đổi
  • Luyện tập ở dạng bị động: được cải cách / sẽ được cải cách
  • Ví dụ trong chính trị, doanh nghiệp và xã hội

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reform'?

A.To increase
B.To decline
C.To improve
D.To ignore
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'reform' correctly?

A.The students wanted to reform the test questions before the exam.
B.The company decided to reform their profits this year.
C.He tried to reform his favorite cake recipe.
D.She planned to reform the broken window.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reform'?

A.Expand
B.Adjust
C.Destroy
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reform'?

A.Innovate
B.Corrupt
C.Preserve
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'reform'?

A.She needed to organize her closet.
B.He wanted to try a new method for baking cakes.
C.The government decided to make changes to the education system.
D.They planned a family vacation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ