reform - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + form = hình dạng; Xuất xứ lịch sử: Latinh 'reformare' → Pháp cổ 'reformer' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân điêu khắc đang hình thành lại một bức tượng, làm phẳng những phần thô ráp để tạo ra một hình dạng tốt hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt bàn tay lên mặt bàn, nghiêng người về phía trước và đẩy suy nghĩ của mình. Biểu đồ di chuyển; mình move dữ liệu, điều chỉnh các bước và reform lại phương pháp. Cảm giác như lái tàu; mỗi cú đổi hướng đòi hỏi cố gắng và sự tập trung. Khi mọi thứ trở nên rõ ràng, ta có thể reform thêm nếu cần.
Trong tiếng Việt, cải cách là sự thay đổi mang tính hệ thống nhằm cải thiện một cơ cấu hoặc chính sách. Động từ cải cách và danh từ cải cách được dùng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, giáo dục hoặc doanh nghiệp. Người học có thể nhầm lẫn với cải thiện hay cải tiến, vốn mang nghĩa thay đổi nhỏ hơn và dễ bị nhầm lẫn khi nói về thay đổi toàn diện.
Trong tiếng Việt, cải cách mang ý nghĩa thay đổi hệ thống và lâu dài, khác với cải thiện ở mức độ đơn giản.
What is the meaning of the word 'reform'?
Which sentence uses the word 'reform' correctly?
Which word is most similar to 'reform'?
What is the opposite of 'reform'?
Can you think of a real-life context for 'reform'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật