LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lợi ích sức khỏe của việc tập thể dục thường xuyên

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

health Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không có bệnh tật hay thương tích
  • tình trạng tâm lý hoặc thể chất của một người
  • sự khỏe mạnh và thể lực của một người
Illustration for this word

health Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

health Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɛlθ/
Mỹ /hɛlθ/
Tiết
health

health Từ nguyên của Từ

Sức khỏe có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hæþ', có nghĩa là 'tính toàn vẹn'. Thuật ngữ này tiến hóa qua tiếng Anh trung cổ thành cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái cây tươi tốt, những cành cây vươn ra khỏe khoắn, biểu trưng cho sự phát triển và hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy khỏi giường, duỗi tay và cảm nhận nhịp thở di chuyển trong ngực. Tôi chỉnh tư thế cho thẳng lưng, dừng lại một chút để vai thả lỏng. Với mỗi thay đổi nhỏ, cơ thể trở nên ổn định hơn, và sức khỏe dường như trở nên rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Health được hiểu là trạng thái tổng quát của một người, bao gồm tình trạng thể chất, không có bệnh và tốt về tinh thần. Nó không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn phản ánh lối sống, dinh dưỡng, giấc ngủ, tập luyện và cách đối phó với căng thẳng. Trong tiếng Anh, health là danh từ và healthy là tính từ; chúng liên kết trong nhiều cụm từ như health care, bảo hiểm sức khỏe, và các yếu tố sức khỏe công cộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) health là danh từ, healthy là tính từ. 2) dùng good health chứ không phải a health. 3) dùng health care và bảo hiểm sức khỏe. 4) sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất. 5) cụm từ: in good health, health risks, y tế công cộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • health và healthy là cùng ý
  • sức khỏe chỉ là thể chất
  • nói about health cho một người bằng a health
  • sức khỏe tinh thần bị bỏ qua
  • sức khỏe chỉ liên quan tới y tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: health là danh từ khác với healthy; chú ý đến cụm từ như health care và y tế công cộng, đừng coi sức khỏe chỉ là thể chất.

Mẹo Học

  • so sánh health và healthy để nhớ rõ
  • ghi nhớ cụm từ hay: health care, bảo hiểm sức khỏe
  • bao gồm sức khỏe tâm thần trong bài học
  • luyện tập với các collocations: in good health, health risks
  • đọc bài viết về sức khỏe để làm quen ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'health'?

A.State of being happy
B.State of being tired
C.State of being physically and mentally well
D.State of being sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'health' correctly?

A.After eating junk food, my health began to improve.
B.I went for a run to damage my health.
C.His health was not great, so he decided to eat well.
D.She felt sick, which was a sign of her health.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'health'?

A.Wealth
B.Joy
C.Fitness
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'health'?

A.Beauty
B.Success
C.Illness
D.Strength
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'health'?

A.He practiced meditation for stress relief.
B.She went for a walk in the park.
C.They enjoyed a delicious meal together.
D.The company announced a new product launch.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.04 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.26 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ