LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

register - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

register Ý nghĩa của Từ

  • đăng ký chính thức
  • ghi chép thông tin
  • danh sách hoặc bản ghi tên hoặc mục
Illustration for this word

register Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

register Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛdʒɪstə/
Mỹ /ˈrɛdʒɪstər/
Tiết
register

register Từ nguyên của Từ

register = re- (lại) + gester (mang/xuất) từ tiếng Latinh. Nguồn gốc: Latinh 'registra' → Pháp cổ 'register' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuốn sách lớn nơi mọi người mang tên mình đi để được ghi chép chính thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

tôi mở trang và move ngón tay trên mẫu đăng ký. Tôi điều chỉnh tên và email, giữ bàn tay chắc và duy trì nhịp nhập. Một chút nỗ lực và tập trung cho tôi cảm giác mình làm chủ được, sắp xếp từng trường cho chuẩn. Cuối cùng thông tin thành hình, thành một bản ghi chính thức, từng dòng một.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Register là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Là động từ, nó thường có nghĩa đăng ký chính thức cho một dịch vụ hoặc sự kiện, hoặc ghi thông tin vào danh sách hoặc cơ sở dữ liệu chính thức. Là danh từ, nó có thể chỉ một danh sách hoặc hồ sơ tên, vật phẩm hoặc giao dịch, hoặc chính quá trình đăng ký. Khi dùng, câu có thể là đăng ký tham dự hội thảo, đăng ký tên miền hoặc đăng ký xe. Ngữ cảnh làm rõ xem ta đang nói về hành động, hồ sơ hay hệ thống. Người học thường nhầm giữa đăng ký và đăng ký trực tuyến, hoặc ghi chép thông tin thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng register cho đăng ký chính thức. Phân biệt động từ và danh từ; chú ý các cụm like register for; có thể có nghĩa ghi lại thông tin hoặc danh sách; ngữ cảnh cho biết hành động, hồ sơ hay hệ thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Register không chỉ là đăng ký; nó còn có ý nghĩa ghi chép thông tin.
  • Danh từ và động từ không phải lúc nào cũng có nghĩa giống nhau.
  • Đăng ký tên miền khác với đăng ký tham gia sự kiện.
  • Enroll không phải lúc nào cũng thay thế register.
  • Một đăng ký có thể là danh sách số hóa, không chỉ sách in.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa đăng ký (hành động) và ghi danh/đăng ký trong hồ sơ (dữ liệu); ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Xác định nghĩa động từ hay danh từ từ ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ phổ biến: register for, register a name.
  • Hãy hình dung register như một hệ thống/ sổ đăng ký, không chỉ một mẫu đơn.
  • Phân biệt register và enroll trong ngữ cảnh giáo dục.
  • Sử dụng thể bị động cho hành động đã hoàn thành.
  • Luyện tập thực tế: đăng ký tên miền, đăng ký khóa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'register'?

A.To record information
B.To cook food
C.To watch TV
D.To play soccer
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'register' used in a sentence?

A.They ate a register for dinner.
B.He danced with a register.
C.She forgot to register for the conference.
D.I sang a register on stage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'register'?

A.Enroll
B.Forget
C.Destroy
D.Paint
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'register'?

A.Forget
B.Remember
C.Eat
D.Build
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to register for something?

A.The zoo
B.The beach
C.The park
D.School classes

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Studio Worker

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where Advertising Meets Your Pocket

Advertising & Consumerism

2025.11.05 · 1:22 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ