LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regularity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regularity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái của việc trở nên đều đặn hoặc nhất quán
  • tần suất xuất hiện
  • một nguyên tắc hoặc luật lệ điều chỉnh điều gì đó
Illustration for this word

regularity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regularity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛɡjʊˈlærɪti/
Mỹ /ˌrɛɡjəˈlærɪti/
Tiết
regularity

regularity Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'regular' (trong tiếng Latinh 'regularis') + hậu tố '-ity'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'regularis' → tiếng Pháp cổ 'regulaire' → tiếng Anh 'regularity'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng sách được sắp xếp hoàn hảo trên kệ, mỗi cuốn đều ở đúng vị trí của nó, biểu thị cho sự nhất quán và trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính đều đặn chỉ đặc tính của việc gì đó xảy ra theo một quy luật hoặc nhịp điệu nhất định, hoặc tần suất xuất hiện của một sự kiện. Nó có thể diễn tả chế độ sinh hoạt đều đặn, mức độ ổn định của một hiện tượng, hoặc một quy luật chi phối một hệ thống. Người học thường nhầm lẫn tính đều đặn với tính từ đều đặn hoặc trạng từ đều đặn. Trong khoa học, tính đều đặn còn có thể chỉ một đặc tính hay quy luật nền tảng. Các collocation phổ biến gồm tính đều đặn của sự tham gia, tính đều đặn của các khoảng cách, và khái niệm tính đều đặn trong một mô hình. Đó là danh từ trừu tượng nhấn mạnh mẫu tổng thể thay vì một sự kiện đơn lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tính đều đặn là danh từ trừu tượng mô tả mẫu hoặc quy luật, không chỉ tần suất. Phân biệt với đều đặn (tính từ) và đều đặn (trạng từ). Dùng với các cụm như tính đều đặn của sự tham gia hoặc tính đều đặn của các khoảng thời gian. Tránh hiểu lầm rằng nó chỉ có nghĩa là thường xuyên xảy ra ở mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn tính đều đặn với đều đặn (tính từ) hoặc đều đặn (trạng từ).
  • Cho rằng tính đều đặn chỉ là tần suất, không phải mẫu hay quy luật.
  • Xem nó như một sự kiện đơn lẻ thay vì một mẫu liên tục.
  • Dùng đều đặn như là tần suất thuần túy mà bỏ qua mẫu.
  • Nhầm lẫn giữa tần suất và tính đều đặn trong ngữ cảnh khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu tính đều đặn như tần suất, nhưng tiếng Anh dùng nó cho cả mẫu và quy luật; chú ý ngữ cảnh khoa học/pháp lý.

Mẹo Học

  • So sánh tính đều đặn với đều đặn và đều đặn (trạng từ) để nhận biết sự khác biệt.
  • Mô tả mẫu bằng 'of' hoặc 'in' để luyện tập.
  • Luyện phân biệt tính đều đặn và tần suất.
  • Sử dụng câu khoa học để thấy ý nghĩa của quy luật hoặc mẫu.
  • Ghi lại quan sát trong một tuần để xem tính đều đặn thay đổi thế nào.
  • Tránh dịch quá literally để lộ ý nghĩa trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'regularity'?

A.The quality of being consistent or uniform in occurrence.
B.The state of being irregular.
C.An unusual pattern or trend.
D.The ability to change frequently.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'regularity' correctly?

A.The weather changes with a certain regularity.
B.The regularity of her skipping meals improved her health.
C.He purchased a new car with regularity.
D.Her eating habits lack regularity because she skips meals often.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'regularity'?

A.uniformity
B.inconsistency
C.chaos
D.randomness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regularity'?

A.order
B.irregularity
C.stability
D.consistency
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'regularity' is important?

A.He noticed the irregular patterns in traffic today.
B.Having set hours for studying can help improve learning.
C.Eating pizza every night keeps my diet balanced.
D.Exercise routines make it easy to lose weight.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ