ý nghĩa văn hóa của bữa tối
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'dine' (ăn tối) + '-er' (hậu tố tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'cenare' (ăn tối) → Pháp cổ 'diner' → Tiếng Anh 'dinner'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng mọi người quây quần bên bàn, chia sẻ bữa ăn ấm áp và giàu có để kết thúc một ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lấy đĩa bữa tối và đẩy ghế ra gần hơn. Ánh sáng trên bàn di chuyển khi tôi sắp xếp dụng cụ và hơi nước bốc lên. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp điềm tĩnh và cảm nhận sự háo hức ngày càng lớn. Ở khoảnh khắc ấy, thói quen nhỏ trở thành tín hiệu cho đêm bắt đầu, và bữa tối là khoảnh khắc chúng ta sum họp.
Bữa tối là bữa ăn chính của ngày, thường được ăn vào buổi tối. Nó có thể là bữa ăn gia đình bình thường hoặc một buổi tiệc tối trang trọng. Từ này bắt nguồn từ 'dine' và learner thường nhầm với lunch hoặc supper. Ở Mỹ, dinner thường ám chỉ bữa tối hàng ngày, còn ở Anh một số vùng có thể dùng supper cho bữa tối muộn hoặc ít formal hơn. Việc nhận biết thời gian và mức độ trang trọng giúp dùng dinner đúng ngữ cảnh trong giao tiếp xã hội.
Người Việt học tiếng Anh cần hiểu dinner không chỉ là ăn tối bình thường mà còn có thể là buổi tiệc tối trang trọng; ngữ cảnh quyết định cách dùng.
What is the meaning of the word 'dinner'?
In which scenario would someone typically have dinner?
Which word is similar to 'dinner'?
What is the opposite of 'dinner'?
When you go out to a restaurant with friends in the evening to have a meal, what are you most likely going for?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật