LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rejoin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rejoin Ý nghĩa của Từ

  • gia nhập trở lại
  • tái hợp sau khi chia tách
  • sum họp
Illustration for this word

rejoin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rejoin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈdʒɔɪn/
Mỹ /rɪˈdʒɔɪn/
Tiết
rejoin

rejoin Từ nguyên của Từ

re- = lại + join = kết nối. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè quay trở lại với nhau, tay duỗi ra để kết nối lại, biểu tượng cho sự thống nhất sau khi chia ly.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rejoin có nghĩa là gia nhập lại sau khi bị tách rời. Nó nhấn mạnh việc kết nối lại, chứ không phải bắt đầu lại từ đầu. Trong tiếng Việt, người bản xứ thường nói gia nhập lại, tham gia lại hoặc gặp lại nhau để tái thiết kết nối. Người học dễ nhầm lẫn với các cụm từ như tham gia lại hay gặp lại, nhưng rejoin nhấn mạnh ý nghĩa quay lại tham gia một nhóm hay hoạt động nào đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • rejoin có nghĩa là gia nhập lại sau khi bị tách rời.
  • • Dùng cho nhóm hoặc người quay lại tham gia hoạt động.
  • • Không giống với reunite nhấn mạnh mối liên kết cảm xúc hoặc lâu dài.
  • • Trong nói chuyện, thường nói gia nhập lại, trở lại tham gia.
  • • Kết hợp với đối tượng rõ ràng: rejoin dự án, rejoin cuộc thảo luận.
  • • Thời gian: rejoin, rejoined.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa rejoin và 'gia nhập lại' trong mọi hoàn cảnh; rejoin nhấn mạnh khôi phục một nhóm, không chỉ bắt đầu lại.
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho con người; vật thể hoặc ý tưởng đã tách ra cũng có thể tham gia lại.
  • Dễ nhầm với reunite khi nhấn mạnh tới liên kết cảm xúc hoặc lâu dài.
  • Dùng ở dạng bị động nghe gượng; nên dùng ở thể chủ động.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hay nói 'gia nhập lại' hoặc 'tham gia lại' thay thế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, rejoin nhấn mạnh việc tham gia lại một hoạt động; dễ nhầm với reunion nhưng reunion nhấn mạnh mối liên hệ cảm xúc và lâu dài.

Mẹo Học

  • 1) Rejoin nghĩa là gia nhập lại một hoạt động.
  • 2) Ghép với đối tượng rõ ràng: rejoin dự án.
  • 3) Phân biệt với reunion, nhấn mạnh hoàn tục hoạt động.
  • 4) Thời của từ: rejoin, rejoined.
  • 5) Nói chuyện thường dùng get back together.
  • 6) Hình dung quay lại một nhóm sau thời gian vắng mặt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rejoin'?

A.Join again
B.Depart
C.Erase
D.Extend
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rejoin' used correctly?

A.She decided to rejoin the club after taking a break.
B.He needed to rejoin the book from the library.
C.They will rejoin to the beach tomorrow.
D.The project manager will rejoin the team members.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rejoin'?

A.Reunite
B.Separate
C.Depart
D.Disconnect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rejoin'?

A.Combine
B.Separate
C.Divorce
D.Unite
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'rejoin' in a real-life situation?

A.Rejoining a club after a long absence.
B.Rejoining a party after leaving early.
C.Rejoining a conversation after being interrupted.
D.Rejoining a sports team after recovering from an injury.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ