LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rekindle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rekindle Ý nghĩa của Từ

  • làm mới mối quan hệ
  • thắp lại ngọn lửa
  • đánh thức lại cảm xúc hoặc sự quan tâm
Illustration for this word

rekindle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rekindle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkɪndəl/
Mỹ /rɪˈkɪndl/
Tiết
rekindle

rekindle Từ nguyên của Từ

Re- (lần nữa) + kindle (thắp sáng); bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'kinda' có nghĩa là thắp sáng. Hãy tưởng tượng một ngọn lửa trại đã tắt, nhưng được hồi sinh bằng một vài than hồng và lá khô, tượng trưng cho sự ấm áp và kết nối được làm mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rekindle là một động từ có nghĩa là làm sống lại hoặc làm mới một mối quan hệ, nhóm lửa lại, hoặc đánh thức lại một cảm xúc hoặc sự quan tâm. Ý tưởng cốt lõi là mang lại ấm áp, năng lượng hoặc sự kết nối sau một khoảng thời gian yên lặng. Trong quan hệ, rekindle có thể qua việc dành thời gian với nhau, xin lỗi, lắng nghe và xây dựng lại niềm tin. Với lửa, là làm cho than củi cháy lại bằng vật liệu khô. Ẩn dụ, nó cũng có thể làm sống lại sự quan tâm đến sở thích hay mục tiêu bằng cách thiết lập thói quen nhỏ và nhắc nhở. Từ gốc là re- (lại) + kindle (đánh lửa).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rekindle để diễn đạt sự làm sống lại có chủ ý của một mối quan hệ, sự quan tâm hoặc ngọn lửa. Thường đi kèm với nỗ lực liên tục thay vì tia lửa tức thì. Giọng điệu có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rekindle có thể ám chỉ cả mối quan hệ, tình bạn và sở thích, không chỉ tình yêu.
  • Nó không phải là một tia lửa đột ngột mà là một nỗ lực liên tục.
  • Nó khôi phục một thứ đã có, không tạo ra thứ mới.
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh có thể thay thế với ignite.
  • Kết quả không phải lúc nào cũng tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu rekindle như làm sống lại mối quan hệ hoặc sự quan tâm sau một thời gian nghỉ; dễ nhầm với đốt lại lửa theo nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (hâm nóng mối quan hệ, hâm nóng sự quan tâm).
  • Chú ý đối tượng: người, lò lửa hoặc sở thích.
  • Luyện cả ngữ nghĩa đen và bóng
  • s_att simple": "No

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rekindle' mean?

A.To extinguish a fire
B.To build a new relationship
C.To revive or renew something
D.To hide something away
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'rekindle'?

A.She decided to rekindle the campfire before it went out completely.
B.I rekindled my love for cooking by making a new recipe.
C.They will rekindle their friendship by forgetting past arguments.
D.He tried to rekindle his interest in learning math, but found it too boring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rekindle'?

A.Revive
B.Enhance
C.Replace
D.Prolong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rekindle'?

A.Encourage
B.Douse
C.Ignite
D.Foster
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might rekindle something?

A.They discovered new hobbies that made them happier.
B.After years apart, they finally decided to reconnect and enjoy their friendship again.
C.He fulfilled his dream of traveling the world by saving money.
D.She celebrated her birthday with friends she hadn't seen in years.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ