rekindle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Re- (lần nữa) + kindle (thắp sáng); bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'kinda' có nghĩa là thắp sáng. Hãy tưởng tượng một ngọn lửa trại đã tắt, nhưng được hồi sinh bằng một vài than hồng và lá khô, tượng trưng cho sự ấm áp và kết nối được làm mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrekindle là một động từ có nghĩa là làm sống lại hoặc làm mới một mối quan hệ, nhóm lửa lại, hoặc đánh thức lại một cảm xúc hoặc sự quan tâm. Ý tưởng cốt lõi là mang lại ấm áp, năng lượng hoặc sự kết nối sau một khoảng thời gian yên lặng. Trong quan hệ, rekindle có thể qua việc dành thời gian với nhau, xin lỗi, lắng nghe và xây dựng lại niềm tin. Với lửa, là làm cho than củi cháy lại bằng vật liệu khô. Ẩn dụ, nó cũng có thể làm sống lại sự quan tâm đến sở thích hay mục tiêu bằng cách thiết lập thói quen nhỏ và nhắc nhở. Từ gốc là re- (lại) + kindle (đánh lửa).
Người Việt thường hiểu rekindle như làm sống lại mối quan hệ hoặc sự quan tâm sau một thời gian nghỉ; dễ nhầm với đốt lại lửa theo nghĩa đen.
What does the word 'rekindle' mean?
Which of the following sentences correctly uses the word 'rekindle'?
Which word is most similar to 'rekindle'?
What is the opposite of 'rekindle'?
Can you think of a real-life context where someone might rekindle something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật