interest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
interest = inter- (giữa) + est (liên quan tới) -> từ Latin 'interesse' có nghĩa là 'ở giữa' -> Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ở một bữa tiệc, cảm thấy thú vị và tham gia vào những cuộc trò chuyện thú vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt ngón tay lên trang và giữ ánh nhìn ở đó. Rồi tôi move sự chú ý từ dòng này sang dòng khác, sự tò mò đẩy tôi tiến lên. Tâm trí tôi thay đổi khi nảy sinh một câu hỏi; tôi điều chỉnh sự tập trung và tiếp tục đọc vì có điều gì đó thu hút. Khi một chi tiết mới kéo tôi lại, sự quan tâm của tôi tăng lên, như một ngọn lửa được thắp lên.
Trong tiếng Anh, tính từ 'interest' ít được dùng phổ biến; các dạng phù hợp là 'interested' ( quan tâm, có hứng thú ) và 'interesting' (thú vị, hấp dẫn). Ý nghĩa được nêu gồm có 1) có mong muốn biết thêm, 2) có sự tham gia cảm xúc hoặc trí tuệ, 3) liên quan đến điều thu hút sự chú ý. Người học thường nhầm lẫn giữa 'interested' và 'interesting', hoặc dùng 'interest' để mô tả người. Gợi ý: dùng 'interested' cho người, 'interesting' cho vật/dự án, và dùng 'of interest' cho chủ đề đáng chú ý. Luyện tập qua nhiều câu đối chiếu để nhớ đúng ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, danh từ 'interest' và tính từ 'interested'/'interesting' được phân loại rõ ràng. Người học thường nhầm lẫn và để lại câu sai ngữ pháp.
What is the meaning of the word 'interest'?
Which sentence uses the word 'interest' correctly?
Which word is most similar to 'interest'?
What is the opposite of 'interest'?
Can you think of a real-life scenario involving 'interest'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật