LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interest Ý nghĩa của Từ

  • có mong muốn biết hoặc học hỏi thêm về điều gì đó
  • có sự tham gia về cảm xúc hoặc trí tuệ
  • liên quan đến điều gì đó thu hút sự chú ý
Illustration for this word

interest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntrəst/
Mỹ /ˈɪntrəst/
Tiết
interest

interest Từ nguyên của Từ

interest = inter- (giữa) + est (liên quan tới) -> từ Latin 'interesse' có nghĩa là 'ở giữa' -> Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ở một bữa tiệc, cảm thấy thú vị và tham gia vào những cuộc trò chuyện thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt ngón tay lên trang và giữ ánh nhìn ở đó. Rồi tôi move sự chú ý từ dòng này sang dòng khác, sự tò mò đẩy tôi tiến lên. Tâm trí tôi thay đổi khi nảy sinh một câu hỏi; tôi điều chỉnh sự tập trung và tiếp tục đọc vì có điều gì đó thu hút. Khi một chi tiết mới kéo tôi lại, sự quan tâm của tôi tăng lên, như một ngọn lửa được thắp lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, tính từ 'interest' ít được dùng phổ biến; các dạng phù hợp là 'interested' ( quan tâm, có hứng thú ) và 'interesting' (thú vị, hấp dẫn). Ý nghĩa được nêu gồm có 1) có mong muốn biết thêm, 2) có sự tham gia cảm xúc hoặc trí tuệ, 3) liên quan đến điều thu hút sự chú ý. Người học thường nhầm lẫn giữa 'interested' và 'interesting', hoặc dùng 'interest' để mô tả người. Gợi ý: dùng 'interested' cho người, 'interesting' cho vật/dự án, và dùng 'of interest' cho chủ đề đáng chú ý. Luyện tập qua nhiều câu đối chiếu để nhớ đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cẩn thận với các dạng: dùng 'interested' cho người, 'interesting' cho vật/dự án, và 'of interest' cho chủ đề đáng chú ý. Luyện tập bằng câu đối chiếu và đọc to để nhận ra sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa 'interested' và 'interesting'
  • dùng 'interest' để mô tả người
  • xài 'interest' làm tính từ
  • không phân biệt 'interested in' và 'of interest'
  • không nhớ cấu trúc 'to show interest'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, danh từ 'interest' và tính từ 'interested'/'interesting' được phân loại rõ ràng. Người học thường nhầm lẫn và để lại câu sai ngữ pháp.

Mẹo Học

  • Học ba dạng: 'interest' (danh từ), 'interested' và 'interesting' (tính từ).
  • Dùng 'be interested in' để nói bạn quan tâm một việc, 'be of interest to' cho điều được quan tâm bởi ai đó.
  • Không dùng 'interest' để mô tả người.
  • Luyện bài tập đối chiếu: This topic is interesting vs I am interested in this topic.
  • Tạo một danh sách thuật ngữ ngắn về các cụm từ thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'interest'?

A.Happy
B.Run
C.Desire
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'interest' correctly?

A.He had no interesting in studying.
B.I have a lot of interest in painting.
C.She lost interest in the book quickly.
D.They went to the park to interest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'interest'?

A.Fear
B.Anger
C.Excitement
D.Sadness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interest'?

A.Curiosity
B.Joy
C.Boredom
D.Enthusiasm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'interest'?

A.He enjoyed the new hobby.
B.She found the topic fascinating.
C.The movie was exciting.
D.They were bored during the lecture.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ