LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relevance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relevance Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc có liên quan chặt chẽ hoặc thích hợp
  • tầm quan trọng hoặc ý nghĩa liên quan đến điều gì đó
  • mức độ mà một cái gì đó có liên quan
Illustration for this word

relevance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relevance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛl.ə.vəns/
Mỹ /ˈrɛl.ə.vəns/
Tiết
relevance

relevance Từ nguyên của Từ

'relevance' có nguồn gốc từ 'relevare' (nâng lên) + 'ent' (hậu tố). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nâng một gánh nặng nặng, làm cho nó có liên quan đến hành trình phía trước; chỉ những gì hữu ích mới được mang theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi nghiêng người về phía trước, chuyển ánh nhìn và trượt trang để khơi dậy các ý tưởng. Tôi điều chỉnh tiêu điểm, kéo một ý gần hơn và xem nó có phù hợp với nhiệm vụ không. Nỗ lực nhẹ nhàng, tôi giữ một sợi dây trong tay và quyết định nên giữ gì ở trên màn hình. Trong khoảnh khắc chọn lựa ấy, sự liên quan xuất hiện từ trải nghiệm chứ không phải từ lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, sự liên quan được nhìn nhận là mối liên hệ thực tế và đúng ngữ cảnh, còn ở tiếng Anh nhấn mạnh liên kết hữu ích và kịp thời; người học có thể nhầm lẫn giữa liên quan và quan trọng hoặc liên kết chung chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Xác định từng chi tiết liên quan trực tiếp tới câu hỏi
  • • Phân biệt liên quan với tầm quan trọng tổng quát
  • • Dùng ví dụ cụ thể để cho thấy tính áp dụng
  • • Cân nhắc nhu cầu của người đọc và thời điểm
  • • Ưu tiên dữ liệu liên quan nhất
  • • Viết lại để kiểm tra sự liên quan thật sự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự liên quan có nghĩa là quan trọng với mọi người
  • Chỉ cần nói về chủ đề là liên quan
  • Liên quan chỉ là liên kết, không cần liên kết trực tiếp
  • Nhiều dữ liệu hơn đồng nghĩa liên quan hơn
  • Liên quan giống như cùng một chủ đề chung

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự liên quan được xem là kết nối thực tế và ngữ cảnh, khác với khái niệm tổng quát về tầm quan trọng.

Mẹo Học

  • Xác định câu hỏi hoặc nhiệm vụ chính
  • Chỉ chọn những bằng chứng trực tiếp hỗ trợ câu trả lời
  • Loại bỏ thông tin thừa, ưu tiên yếu tố ảnh hưởng tới kết quả
  • Kiểm tra tính hữu ích với đối tượng và ngữ cảnh
  • Luyện viết lại để nhấn mạnh sự liên quan
  • So sánh nguồn để xác nhận liên hệ trực tiếp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'relevance'?

A.Happiness
B.Friendship
C.Importance
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'relevance' correctly?

A.I like to eat pizza.
B.Her experience is of great relevance to the topic.
C.The book was very long.
D.He dances beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'relevance'?

A.Unimportant
B.Irrelevant
C.Pertinence
D.Superfluous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'relevance'?

A.Inconsequence
B.Importance
C.Relevancy
D.Applicability
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'relevance' be important?

A.Studying for exams
B.Watching TV shows
C.Cooking dinner
D.Playing video games

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ