LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relinquish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relinquish Ý nghĩa của Từ

  • từ bỏ hoặc buông bỏ điều gì đó
  • từ bỏ quyền lợi hoặc yêu cầu
  • nhường quyền kiểm soát hoặc sở hữu
Illustration for this word

relinquish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relinquish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/
Mỹ /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/
Tiết
relinquish

relinquish Từ nguyên của Từ

re- = lại + linquere = rời bỏ; từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lùi lại khỏi một cam kết, như thể nhẹ nhàng buông một chiếc bóng bay đang bay lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relinquish có nghĩa là từ bỏ, bỏ đi điều gì đó một cách tự nguyện hoặc nhượng lại quyền hạn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, thể hiện sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền đòi hỏi cho người khác. Từ này mang sắc thái lịch sự và có tính quyết định, khác với từ ngữ thông thường như từ bỏ. Nguồn gốc từ tiếng Latin relinquere, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung việc lùi một bước khỏi cam kết để cho phép một cái gì đó được chuyển giao cho người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Relinquish trang trọng; dùng từ từ bỏ hoặc nhượng quyền trong văn nói thường.
  • - Mang ý nghĩa từ bỏ quyền hoặc quyền kiểm soát một cách có chủ ý.
  • - Không thể thay thế bằng từ bỏ trong mọi ngữ cảnh.
  • - Cẩn thận với trật tự chủ ngữ đối với tân ngữ.
  • - Thường gặp trong văn bản pháp lý, ngoại giao hoặc tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Relinquish không phải chỉ từ bỏ; nó ngụ ý chuyển giao quyền hoặc quyền kiểm soát một cách deliberated.
  • thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
  • Thường cần xác định người nhận hoặc quá trình chuyển giao.
  • Không thích hợp cho các hành động thản nhiên hằng ngày.
  • Nguồn gốc từ Latin relinquere gợi ý sự rút lui mang tính formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt sẽ thấy từ relinquish mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc ngoại giao; dùng nó thay vì từ từ bỏ thông thường có thể làm câu văn quá cứng.

Mẹo Học

  • Kết nối relinquish với từ từ bỏ, nhượng quyền hoặc chuyển giao quyền kiểm soát. Luyện tập trong bối cảnh pháp lý hoặc ngoại giao. Phân biệt với từ bỏ hàng ngày để nhận ra độ trang trọng. Chú ý cấu trúc bị động be relinquished trong văn bản chính thức. Liên hệ nguồn gốc etymology tới hình ảnh lùi lại có chủ ý.
  • Relinquish mang nghĩa trang trọng hơn từ bỏ thông thường.
  • Luyện tập với các tình huống chuyển giao quyền sở hữu.
  • So sánh với từ bỏ để hiểu sự khác biệt về quyền lực.
  • Dùng trong văn bản chính thức và hợp đồng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'relinquish'?

A.Cease
B.Pass
C.Start
D.Close
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'relinquish' used correctly?

A.He decided to keep his promise.
B.Let's relinquish our way to the destination.
C.The team relinquished the game.
D.She relinquished her control over the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'relinquish'?

A.Carry
B.Abandon
C.Retain
D.Acquire
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone relinquish something?

A.Signing a contract
B.Winning a competition
C.Being elected as a leader
D.Buying a new car
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you had to relinquish control over a situation.

A.Talk to a friend
B.Share thoughts
C.Keep quiet
D.Reflect internally

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ