remembered - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + member = người tham gia; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng đặt tay lên trái tim và nghĩ về những kỷ niệm đẹp, như thể một cuốn album ảnh được mở ra một lần nữa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm ôm một khoảnh khác trong đầu, giữ chặt và đẩy nó về phía trước để nó hiện lên. Khi nó di chuyển, tôi cảm nhận một chút nỗ lực của sự tập trung, một đường trong đầu tôi trở nên thẳng hơn. Khi cần, tôi kéo nhớ lên và đặt nó vào nhiệm vụ hiện tại, giữ nó ở đó cho đến khi thời điểm trôi qua. Nỗ lực dần yếu đi và cảnh tượng trở nên quen thuộc, hành động trở nên tự nhiên.
Remember có nhiều cách dùng: nhớ lại thông tin, giữ một điều trong đầu hoặc tưởng nhớ một ai đó. Người Việt học thường nhầm remember với remind. Remember nhấn mạnh việc lấy lại thông tin từ trí nhớ của bản thân; remind nhắc nhở người khác làm việc. Hiểu rõ sự khác biệt giúp dùng remember đúng ngữ cảnh tương lai.
Remember nhấn mạnh việc lấy lại điều gì từ trí nhớ; người học often nhầm với remind và sử dụng remember sai ngữ cảnh.
What does 'remembered' mean?
Select the correctly used sentence for 'remembered'.
Which word is most similar to 'remembered'?
What is the opposite of 'remembered'?
Can you provide a scenario where someone might think about something they kept in their mind?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật