LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

keys - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

keys Ý nghĩa của Từ

  • một vật kim loại nhỏ dùng để mở khóa
  • yếu tố hoặc phần quan trọng
  • thiết bị điều khiển một chức năng
Illustration for this word

keys Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

keys Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kiː/
Mỹ /ki/
Tiết
key

keys Từ nguyên của Từ

key: cay = một cây gỗ + -ey = hậu tố nhỏ; từ tiếng Anh cổ "cæg". Hãy tưởng tượng việc xoay một chiếc khóa, mở ra một cánh cửa để khám phá những cơ hội mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chiếc chìa khóa giữa ngón tay và cảm nhận kim loại lạnh áp vào lòng bàn tay. Em xoay nó, cổ tay hơi căng, điều chỉnh lực để khấc lõi mở ra. Cánh cửa khép hờ mở ra, không khí trở nên sáng hơn, căn phòng dường như thay đổi nhịp. Em nắm lấy thanh nắm, dừng lại một chút để giữ thẳng hướng đi và bước vào phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Key có thể dịch là chìa khóa trong nghĩa đen (vật thể kim loại để mở khóa) hoặc yếu tố then chốt trong nghĩa bóng. Trong công nghệ, key còn có nghĩa là phím trên bàn phím hoặc khóa mã trong mật mã học. Theo nghĩa ẩn dụ, hay dùng để nói về yếu tố quan trọng như yếu tố then chốt hay chìa khóa thành công. Việc học nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện tập qua các cụm từ phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt nghĩa đen (chìa khóa) và nghĩa bóng (yếu tố then chốt). Luyện tập trong nhiều ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với từ khác. Dùng tính từ như quan trọng, thiết yếu, then chốt để diễn đạt sắc thái. Luyện tập với các tình huống thực tế trong công việc, học tập và công nghệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Key chỉ dùng cho chìa khóa kim loại.
  • Key và lock là một từ.
  • Key không dùng cho ý niệm trừu tượng.
  • Key không mô tả con người hay sự kiện.
  • Key luôn mang nghĩa tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, key có nghĩa vừa là chìa khóa vật lý vừa là yếu tố then chốt; phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Tạo ba nhóm: chìa khóa vật lý, yếu tố then chốt, phím điều khiển.
  • Luyện các cụm: thời khắc then chốt, yếu tố then chốt, chìa khóa thành công.
  • Sử dụng ngữ cảnh bàn phím và khóa cửa khi làm câu.
  • Kết nối nghĩa đen và nghĩa bóng với quyết định hàng ngày.
  • Học từ vựng liên quan: ổ khóa, phím, bàn phím.
  • Đọc và nghe để nhận ra nghĩa theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'keys'?

A.Musical notes played on a piano
B.Small metal instruments used for opening locks
C.Types of computer programming tools
D.Different kinds of fruits
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'keys' correctly?

A.The keys on the computer were malfunctioning.
B.He used the keys to unlock his creative potential.
C.She played the keys of the piano beautifully.
D.The cat chased the keys down the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'keys'?

A.Locks
B.Links
C.Buttons
D.Switches
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'keys'?

A.Doors
B.Openings
C.Locks
D.Latches
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would need to use keys?

A.You find a way to get into your car when you are locked out.
B.You run a marathon without being tired.
C.You draw a picture of a landscape in art class.
D.You bake a cake for your friend's birthday.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in: Frog and Poke

Hotel Check-in

2026.01.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Wake-up Call

Hotel Check-in

2026.01.17 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.12.18 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ