remission - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = trở lại, mit = gửi. Latinh 'remissio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng gửi một gánh nặng trở lại nơi nó đến, làm nhẹ bớt gánh nặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRemission là một thuật ngữ trang trọng bao quát nhiều ý nghĩa liên quan: xóa bỏ hoặc giảm nợ; giảm nhẹ triệu chứng bệnh hoặc bệnh đang thuyên giảm; và tha thứ hay xá tội do cơ quan có thẩm quyền ban cho. Trong pháp lý và tài chính, thường nói về miễn giảm nợ; trong y học, 'in remission' mô tả trạng thái bệnh ít hoạt động. Trong ngữ cảnh tôn giáo hay đạo đức, remission cũng có thể là sự tha thứ. Học viên nên làm quen với các collocations như 'remission of debt' và 'in remission' và chú ý ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, remission có thể ám chỉ nợ, bệnh hoặc tha thứ; người học cần chú ý ngữ cảnh và collocations để phân biệt các ngữ nghĩa.
In which sentence is the word 'remission' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'remission'?
What is the opposite of 'remission'?
How might a cancer patient benefit from a remission of the disease?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật