LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

removed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

removed Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ một cái gì đó
  • xóa bỏ hoặc từ bỏ
  • di chuyển ai đó hoặc một cái gì đó khỏi một vị trí
Illustration for this word

removed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

removed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmuːv/
Mỹ /rɪˈmuːv/
Tiết
remove

removed Từ nguyên của Từ

re- = quay lại + di chuyển = thay đổi vị trí; Ban đầu từ tiếng Latinh 'removere' → tiếng Pháp cổ 'remouvoir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng chuyển đồ đạc về vị trí lý tưởng của nó trong một căn phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra và move một tờ giấy lộn sang một bên, nhìn nó rơi vào thùng rác. Tôi điều chỉnh lại xếp giấy, shift một vài vật dụng, và place những thứ quan trọng vào hộp. Không gian trở nên yên tĩnh hơn và tôi cảm thấy kiểm soát nhỏ bé khi mọi thứ thừa đã biến mất khỏi tầm nhìn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remove là một động từ tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ, gỡ bỏ hoặc di chuyển một vật khỏi vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ thông thường là loại bỏ một vật khỏi kệ, tẩy vết bẩn trên quần áo, hoặc xóa một tập tin khỏi thư mục. Nó cũng có nghĩa là đuổi người ra khỏi một vị trí hoặc bỏ một nghĩa vụ. Lưu ý remove nhấn mạnh sự thay đổi vị trí hoặc sự loại bỏ trạng thái hơn là chỉ di chuyển. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm remove from, remove away; removable là tính từ liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dịch trực tiếp; chú ý collocations remove from/remove away; phân biệt remove với take away; dùng removable cho vật có thể di chuyển; luyện tập loại bỏ ở cả vật lý và trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • remove luôn có nghĩa là nhấc lên vật gì đó
  • remove chỉ áp dụng cho vật chất, không ý tưởng
  • remove và delete luôn đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • remove from có nghĩa vật thể vẫn còn tồn tại ở nơi khác
  • remove có thể thay thế take away trong mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, nhấn mạnh remove nhấn mạnh sự loại bỏ khỏi một trạng thái hoặc vị trí, không chỉ di chuyển; phân biệt loại bỏ khỏi danh sách, hủy bỏ trạng thái.

Mẹo Học

  • Luyện tập remove với vật thể thực và trừu tượng
  • Phân biệt remove, take away, delete
  • Ghi nhớ collocations thông dụng
  • Dùng remove from cho thay đổi vị trí
  • Thực hành ở dạng bị động: be removed
  • Tạo flashcards ngắn cho ôn tập

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ