repack - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + pack (đóng gói). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'repacken', phát triển từ tiếng Pháp cổ và các gốc Latinh. Hãy tưởng tượng một cái hộp kín được mở ra và nội dung của nó được sắp xếp lại trong một cái hộp mới, phản ánh ý tưởng đóng gói lại và biến đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrepack là động từ mô tả việc đóng gói lại hoặc thay đổi bao bì của một món đồ, hoặc sắp xếp lại các thành phần bên trong một container. Nó có thể ám chỉ đóng gói lại để vận chuyển, cập nhật thiết kế bao bì, hoặc sắp xếp lại các bộ phận sau khi kiểm tra. Trong bối cảnh kinh doanh, repack có thể chuyển hàng hóa đóng sẵn thành các gói nhỏ để bán hoặc thay thế bao bì bị hỏng. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể repack vali để tối ưu hóa không gian, hoặc chuẩn bị một bộ quà tặng với các món khác nhau. Từ này nhấn mạnh sự biến đổi qua một hình thức đóng gói mới, chứ không chỉ tái sử dụng hộp cũ.
Hãy nghĩ repack như một sự biến đổi: người học thường chỉ nhìn vào việc đóng gói lại, nhưng ý chính là thay đổi bao bì hoặc sắp xếp lại nội dung để phục vụ mục đích.
What does the word 'repack' mean?
Which sentence uses 'repack' correctly?
Which word is most similar to 'repack'?
What is the opposite of 'repack'?
Can you think of a real-life context where you might need to 'repack'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật