LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repeating - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repeating Ý nghĩa của Từ

  • nói lại
  • làm lại
  • lặp lại
Illustration for this word

repeating Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repeating Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpiːt/,
Mỹ /rɪˈpiːt/
Tiết
repeat

repeating Từ nguyên của Từ

re- = lại + peat = nói; Latin (repetere) → Pháp cổ (repeter) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trên bục phát biểu lặp lại bài phát biểu của họ để đảm bảo mọi người đều nghe thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm điều khiển, nhấn play và cảnh quay move về lúc đầu. Khoảnh khắc ấy lặp lại và ngón tay tôi đi theo nhịp quen thuộc. Tôi điều chỉnh nhịp, để vòng lặp trở nên rõ ràng và trí nhớ được rèn luyện. Tiếp tục xem, nó trở thành thói quen tự nhiên, và ý tưởng về repeat dần vào lời nói hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repeat có nghĩa là nói lại hoặc làm lại một việc. Trong tiếng Việt, ta dùng từ lặp lại hoặc làm lại tùy ngữ cảnh; lặp lại để nhấn mạnh hoặc để luyện tập, và nói lại để làm rõ. Trong giao tiếp tiếng Anh, repeat có thể dùng để yêu cầu người nghe lặp lại câu hoặc lặp lại hành động. Sự khác biệt với reiterate hay emphasize có thể gây nhầm lẫn cho người học vì tiếng Việt ít khi dùng từ khác biệt giữa lặp lại và nhấn mạnh ở mức ngữ nghĩa. Người học thường dùng 'repeat' cho mọi trường hợp thay vì chọn từ phù hợp cho hành động hay lời nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lặp lại khi nói hoặc làm lại điều gì đó; tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng; phân biệt lặp lại và nhắc lại; trong dạy học hãy dùng 'lặp lại theo tôi'; dùng làm lại cho hành động cần lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lặp lại không chỉ có nghĩa là nói lại mà còn có thể là làm lại một việc.
  • Lặp lại và lặp lại nhấn mạnh khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn viết trang trọng, lặp lại có thể nghe thừa.
  • Lặp lại không đồng nghĩa với nhắc lại đúng nghĩa.
  • Hiểu lầm giữa lặp lại và nhấn mạnh có thể gây sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lặp lại có thể dùng cho nói lại hoặc làm lại; nhấn mạnh bằng nhắc lại hay lặp lại nội dung tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm từ: lặp lại sau tôi để luyện phát âm.
  • Sử dụng làm lại cho hành động lặp lại.
  • Phân biệt lặp lại và nhắc lại khi nói và viết.
  • Dùng cách nhấn mạnh tự nhiên hơn trong văn bản trang trọng.
  • Ghi âm và so sánh ngữ điệu khi lặp lại.
  • Tránh lặp lại quá nhiều trong lời giải thích dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repeating'?

A.To stop and pause
B.To say or do something again
C.To forget the first time
D.To act in confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'repeating' correctly.

A.The dog was repeating in the park.
B.She was repeating her mistakes over and over again.
C.He watched the movie repeating this afternoon.
D.I enjoy repeating to read my thoughts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'repeating'?

A.Changing
B.Ignoring
C.Mimicking
D.Quitting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'repeating'?

A.Imitating
B.Mimicking
C.Original
D.Reciting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be 'repeating' something?

A.The teacher explained the lesson again to ensure everyone understood it.
B.He found a new hobby to explore during his free time.
C.The child kept asking for a story they had heard before.
D.They decided to change their plans for the weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Prep for Community Outreach

Volunteering

2026.01.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ