requirements - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + quirere = tìm kiếm/yêu cầu; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó tìm kiếm một yêu cầu cụ thể một lần nữa trước khi tiến lên, giống như một sinh viên kiểm tra danh sách vật liệu cần thiết trước khi lớp học bắt đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết tay nắm và đẩy cửa, không gian mở ra theo kế hoạch của tôi. Danh sách trên bàn trượt khi tôi đặt vật dụng vào đúng hàng, mỗi move đưa những thứ cần thiết lại gần nhau. Tôi cảm thấy sức lực ở cánh tay, điều chỉnh tư thế và giữ nhịp, quyết định giữ lại cái gì và bỏ đi cái gì. Cuối cùng, ta thấy rằng yêu cầu (requirement) là điều cần làm hoặc được đòi hỏi ngay lúc ấy, được hình thành qua hành động.
Một 'requirement' là danh từ chỉ một điều kiện hoặc yêu cầu cần được đáp ứng trước khi một công việc có thể bắt đầu hoặc mục tiêu đạt được. Trong giáo dục, prerequisites hoặc yêu cầu vật chất cho chương trình cho biết những gì học sinh phải sở hữu hoặc hoàn tất. Trong kinh doanh hoặc pháp lý, một hợp đồng có thể bao gồm các điều kiện và chuẩn tối thiểu được xem là các yêu cầu formal. Ý tưởng là chúng không tùy chọn mà là các ràng buộc cần thiết. Danh từ có số đếm: một yêu cầu, nhiều yêu cầu. Thông thường collocations như essential, strict hoặc minimum. Nguồn gốc từ Latinh.
Đối với người Việt, 'requirement' ám chỉ một điều kiện bắt buộc phải đáp ứng, không phải nhu cầu hay mong muốn thông thường. Người học thường nhầm với 'need' hoặc 'want', vốn gắn với mức bắt buộc thấp hơn. Trong ngữ cảnh như hợp đồng, chính sách hay chương trình học, 'requirement' thể hiện tiêu chí khách quan. Sai lầm phổ biến là xem nó như đồng nghĩa với 'obligation' hay 'demand' mà thiếu tính trang trọng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật