LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

passport - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

passport Ý nghĩa của Từ

  • Một tài liệu chính thức để du lịch quốc tế.
  • Tài liệu chứng minh danh tính và quốc tịch của một người.
  • Cách để tiếp cận những nơi hoặc cơ hội.
Illustration for this word

passport Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

passport Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːspɔːt/
Mỹ /ˈpæspɔrt/
Tiết
passport

passport Từ nguyên của Từ

pass- = qua, port = cánh cửa: Lịch sử từ tiếng Latin 'passus' nghĩa là 'bước' + 'portare' nghĩa là 'mang' → Pháp cổ 'pasport' → Tiếng Anh 'passport'. Hãy hình dung một cánh cửa mở ra thế giới khi bạn xuất trình hộ chiếu, cho phép bạn trải nghiệm những điều mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay vào túi và di chuyển ngón tay về phía hộ chiếu, rút nó ra. Tôi mở ra, lật một trang và bề mặt mịn màng mát lạnh dưới ngón cái. Tôi nắm chặt, điều chỉnh tư thế và hướng mắt về quầy đang đến gần. Hành động nhỏ này như một khởi động cho một cánh cửa mở ra hoặc đóng lại, tùy vào những gì tôi cho thấy và quyết định làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một hộ chiếu là một tài liệu du lịch chính thức do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của bạn. Nó cho phép bạn đi lại giữa các nước, quay về nước và đôi khi mang lại quyền nhập cảnh không visa hoặc ưu đãi tại biên giới. Hộ chiếu thường có ảnh, thông tin cá nhân, ngày cấp và ngày hết hạn, và có thể có thị thực hoặc dấu nhập xuất. Người ta trình hộ chiếu tại sân bay, lãnh sự quán hoặc trạm kiểm soát nhập cư để chứng thực danh tính và nguồn gốc của bạn. Hộ chiếu là chiếc chìa khóa mở ra thế giới, hãy bảo quản nó cẩn thận để khỏi bị mất trộm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng hộ chiếu thường được coi như danh từ riêng.
  • Kiểm tra ngày cấp và ngày hết hạn cũng như yêu cầu visa.
  • Luôn mang theo khi đi nước ngoài.
  • Báo cáo mất cắp hoặc thất lạc cho cơ quan chức năng và lãnh sự quán.
  • Lưu bản sao kỹ thuật số hoặc hình ảnh như sao lưu.
  • Không cho mượn hộ chiếu của bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hộ chiếu khác với giấy tờ tùy thân địa phương ở nước bạn.
  • Visa tùy thuộc vào điểm đến; không phải lúc nào cần visa khi có hộ chiếu.
  • Hộ chiếu không phải là giấy phép nhập cảnh.
  • Hộ chiếu không chứng minh thường trú ở nước ngoài.
  • Thuật ngữ nhận diện khác nhau giữa các nước; khi đi nước ngoài luôn dùng hộ chiếu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem hộ chiếu như chìa khóa toàn cầu và dễ nhầm lẫn với visa hoặc giấy phép nhập cảnh.

Mẹo Học

  • Thực hành từ với tình huống đi lại thực tế.
  • Liên kết hộ chiếu với danh tính và quốc tịch trong trí nhớ.
  • Phân biệt hộ chiếu, visa và giấy tờ tùy thân.
  • Kiểm tra ngày cấp và ngày hết hạn định kỳ.
  • Học các câu thoại phổ biến tại biên giới.
  • Ôn tập các yêu cầu nhập cảnh của từng nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'passport'?

A.A document for traveling
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.An article of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'passport' used correctly?

A.She played the passport beautifully.
B.He wore a passport on his head.
C.I need to renew my passport for an upcoming trip.
D.The passport tasted delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'passport'?

A.Shoes
B.Banana
C.License
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'passport'?

A.Home
B.Staycation
C.Permanent residency
D.Immigration
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you need to present your passport?

A.At a grocery store
B.While sleeping
C.During a movie
D.When crossing international borders

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Simple Talk

Hotel Check-in

2025.10.12 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ