passport - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pass- = qua, port = cánh cửa: Lịch sử từ tiếng Latin 'passus' nghĩa là 'bước' + 'portare' nghĩa là 'mang' → Pháp cổ 'pasport' → Tiếng Anh 'passport'. Hãy hình dung một cánh cửa mở ra thế giới khi bạn xuất trình hộ chiếu, cho phép bạn trải nghiệm những điều mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay vào túi và di chuyển ngón tay về phía hộ chiếu, rút nó ra. Tôi mở ra, lật một trang và bề mặt mịn màng mát lạnh dưới ngón cái. Tôi nắm chặt, điều chỉnh tư thế và hướng mắt về quầy đang đến gần. Hành động nhỏ này như một khởi động cho một cánh cửa mở ra hoặc đóng lại, tùy vào những gì tôi cho thấy và quyết định làm.
Một hộ chiếu là một tài liệu du lịch chính thức do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của bạn. Nó cho phép bạn đi lại giữa các nước, quay về nước và đôi khi mang lại quyền nhập cảnh không visa hoặc ưu đãi tại biên giới. Hộ chiếu thường có ảnh, thông tin cá nhân, ngày cấp và ngày hết hạn, và có thể có thị thực hoặc dấu nhập xuất. Người ta trình hộ chiếu tại sân bay, lãnh sự quán hoặc trạm kiểm soát nhập cư để chứng thực danh tính và nguồn gốc của bạn. Hộ chiếu là chiếc chìa khóa mở ra thế giới, hãy bảo quản nó cẩn thận để khỏi bị mất trộm.
Người học tiếng Việt thường xem hộ chiếu như chìa khóa toàn cầu và dễ nhầm lẫn với visa hoặc giấy phép nhập cảnh.
What is the meaning of the word 'passport'?
In which sentence is the word 'passport' used correctly?
Which word is most similar to 'passport'?
What is the opposite meaning of 'passport'?
In what situation would you need to present your passport?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật