LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sắp xếp lại cuộc hẹn một cách hiệu quả

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reschedule Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi thời gian của một sự kiện
  • sắp xếp thời gian mới cho điều gì đó
  • lập kế hoạch lại
Illustration for this word

reschedule Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reschedule Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːˈsked.juːl/
Mỹ /riˈskɛdʒ.əl/
Tiết
reschedule

reschedule Từ nguyên của Từ

'reschedule' là một từ bao gồm tiền tố 're-' có nghĩa là 'một lần nữa' và gốc 'schedule', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula' (một mảnh viết nhỏ). Hình ảnh ghi nhớ là một trang lịch được lật lại để viết lại một cuộc hẹn, minh họa hành động sắp xếp lại thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reschedule có nghĩa là thay đổi thời gian của một sự kiện đã lên lịch. Tiếng Việt thường nói «đổi lịch» hoặc «điều chỉnh lại lịch». Khác với trì hoãn, đổi lịch nhấn mạnh việc đặt ra một thời điểm mới cố định. Người học hay nhầm lẫn giữa đổi lịch và trì hoãn hoặc dùng từ mượn tiếng Anh một cách quá mức. Hình ảnh ghi nhớ: trang lịch được lật lại để ghi thời gian mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: viết liền nhau không có dấu gạch ngang: reschedule.
  • Dùng cho cuộc họp, hẹn gặp, chuyến bay và sự kiện.
  • Đề xuất thời gian cụ thể mới hoặc hỏi người nhận lịch trống.
  • Phân biệt với hoãn hoặc hủy.
  • Giữ văn phạm lịch sự trong ngữ cảnh công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reschedule có nghĩa là hủy và đặt lại
  • Ngay tức thì có khung giờ mới
  • Đổi lịch và hoãn là hai khái niệm giống nhau
  • Chỉ áp dụng cho sự kiện lớn
  • Không cần tham khảo người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cần phân biệt đổi lịch với hoãn; nhiều người học vẫn dùng từ tiếng Anh hoặc nhầm lẫn các sắc thái thời gian.

Mẹo Học

  • Liên kết đổi lịch với thời gian cụ thể
  • Kiểm tra lịch trống trước khi đề xuất
  • Phân biệt đổi lịch, hoãn và hủy
  • Dùng ngôn ngữ lịch sự trong công việc
  • Dùng cả câu ngắn và thư dài khi luyện tập
  • Luyện tập với nhiều tình huống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reschedule'?

A.To plan something again
B.To cancel an event
C.To ignore an appointment
D.To attend a meeting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reschedule' correctly?

A.She decided to reschedule after the meeting was over.
B.I will reschedule my flight to tomorrow.
C.He rescheduled the dinner party to a later time, but forgot to tell anyone.
D.They rescheduled to the past, which confused everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reschedule'?

A.Forget
B.Postpone
C.Plan
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reschedule'?

A.Cancel
B.Book
C.Confirm
D.Schedule
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a change in plans is necessary?

A.I realized I double-booked my appointments, so I needed to change one.
B.The meeting was delayed, so we had to change the time.
C.I got an invitation to a wedding on the same day as my other commitments.
D.The flight gets canceled due to bad weather.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.02.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ